GO Ahead Eagles
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.C. Braga

GO Ahead Eagles vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 0-0 S.C. Braga tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DWLDD GO Ahead Eagles
WDWWL S.C. Braga
  1. HT0-0
  2. 46' P. Oliveira Vitor Carvalho
  3. 52' Victor Gómez
  4. 54' Joris Kramer
  5. 62' D. Rodrigues R. Zalazar
  6. 73' R. Margaret O. Sivertsen
  7. 73' F. Stokkers V. Edvardsen
  8. 75' P. Victor F. Navarro
  9. 90' J. Dirksen D. James
  10. 90'+4 O. Boakye M. Meulensteen
  11. 90' Y. Salah Rahmouni J. Breum
  12. 90' J. Moutinho R. Horta
  13. 90' Gabriel Moscardo F. Grillitsch
  14. FT0-0

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 6.3
  2. 29A. Adelgaard 6.3
  3. 25G. van Zwam 7.3
  4. 4J. Kramer 6.9
  5. 5D. James ▼ 90' 6.5
  6. 21M. Meulensteen ▼ 90' 6.6
  7. 8E. Linthorst 7.6
  8. 11O. Sivertsen ▼ 73' 6.2
  9. 7J. Breum ▼ 90' 6.9
  10. 17M. Suray 6.5
  11. 16V. Edvardsen ▼ 73' 6.2

Dự bị 11

  1. 1L. Plogmann
  2. 30S. Jansen
  3. 33N. Verdoni
  4. 6C. Twigt
  5. 18R. Margaret ▲ 73' 6.7
  6. 24K. Goudmijn
  7. 26J. Dirksen ▲ 90'
  8. 27F. Stokkers ▲ 73' 6.7
  9. 32O. Boakye ▲ 90'
  10. 34Y. Salah Rahmouni ▲ 90'
  11. 42D. Tijman
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 6.2
  2. 14G. Lagerbielke 7.0
  3. 6Vitor Carvalho ▼ 46' 6.9
  4. 26B. Arrey-Mbi 6.9
  5. 2V. Gomez 7.0
  6. 29Gorby 6.9
  7. 27F. Grillitsch ▼ 90' 7.2
  8. 5L. Lelo 6.9
  9. 21R. Horta ▼ 90' 7.0
  10. 10R. Zalazar ▼ 62' 6.7
  11. 39F. Navarro ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 12T. Sa
  2. 36A. Bellaarouch
  3. 8J. Moutinho ▲ 90'
  4. 15P. Oliveira ▲ 46' 6.9
  5. 17Gabriel Moscardo ▲ 90'
  6. 18P. Victor ▲ 75' 6.9
  7. 41Y. da Rocha
  8. 50D. Rodrigues ▲ 62' 6.3
  9. 62N. Matos
  10. 72J. Aragao
  11. 92A. Gil
  12. 95S. Vidigal

Thống kê

011
310
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm9
0Trúng đích1
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
1Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
472Chuyền bóng527
381Chuyền chính xác420
81%Chính xác chuyền80%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu64
72Ghi được126
78Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới28
30Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu