Genk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Malmö FF

Genk vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-1 Malmö FF tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Genk thắng 2, hòa 1, Malmö FF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LWDWD Genk
WLWWD Malmö FF
  1. 4' 0-1 T. Ali · K. Busuladzic
  2. 43' Matte Smets
  3. 45' D. Heymans11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' Yaimar Medina
  6. 61' E. Ekong A. Christiansen
  7. 61' S. Haksabanovic A. Sigurdsson
  8. 62' J. Kayembe Y. Medina
  9. 62' K. Karetsas J. Steuckers
  10. 62' A. Bibout I. Bangoura
  11. 72' Kenan Busuladzic
  12. 72' Y. Sor J. Ito
  13. 73' S. Soumah T. Ali
  14. 73' E. Botheim D. T. Gudjohnsen
  15. 81' O. Lewicki M. Frejd Palsson
  16. 82' K. Karetsas · D. Heymans 2-1
  17. 83' R. Mirisola Oh Hyeon-Gyu
  18. FT2-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 6.9
  2. 77Z. El Ouahdi 8.2
  3. 3M. Sadick 6.3
  4. 6M. Smets 7.5
  5. 19Y. Medina ▼ 62' 6.3
  6. 8B. Heynen 7.5
  7. 21I. Bangoura ▼ 62' 6.3
  8. 38D. Heymans 7.9
  9. 7J. Steuckers ▼ 62' 7.3
  10. 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 83' 6.3
  11. 10J. Ito ▼ 72' 6.7

Dự bị 12

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 71B. Stevens
  3. 14Y. Sor ▲ 72' 6.3
  4. 18J. Kayembe ▲ 62' 6.9
  5. 20K. Karetsas ▲ 62' 8.7
  6. 23A. Bibout ▲ 62' 6.7
  7. 24N. Sattlberger
  8. 27K. Nkuba
  9. 29R. Mirisola ▲ 83' 6.5
  10. 44J. Kongolo
  11. 56A. De Wannemacker
  12. 99J. Erabi
Malmö FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Endika Gavina
  1. 33M. Ellborg 6.6
  2. 2J. Karlsson 6.6
  3. 19C. Rosler 6.3
  4. 44M. Frejd Palsson ▼ 81' 6.3
  5. 48T. Lundbergh 6.2
  6. 22T. Ali ▼ 73' 7.9
  7. 40K. Busuladzic 6.9
  8. 23L. Johnsen 6.2
  9. 8A. Sigurdsson ▼ 61' 6.7
  10. 10A. Christiansen ▼ 61' 6.9
  11. 32D. T. Gudjohnsen ▼ 73' 6.0

Dự bị 11

  1. 27J. Dahlin
  2. 6O. Lewicki ▲ 81' 6.3
  3. 11E. Ekong ▲ 61' 6.3
  4. 13M. Olsson
  5. 15S. Soumah ▲ 73' 6.3
  6. 20E. Botheim ▲ 73' 6.7
  7. 29S. Haksabanovic ▲ 61' 6.6
  8. 37A. Skogmar
  9. 38H. Bolin
  10. 46A. Palac
  11. 51V. Hidalgo

Thống kê

018
610
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm8
9Trúng đích3
11Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
578Chuyền bóng355
500Chuyền chính xác283
87%Chính xác chuyền80%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu53
88Ghi được76
77Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu