Genk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malmö FF

Genk vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-0 Malmö FF tại UEFA Europa League, 20 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Genk thắng 2, hòa 1, Malmö FF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Aleksei Igorevich Eskov, Russia
Phong độ
LWDWD Genk
WLWWD Malmö FF
  1. 31' Behrang Safari
  2. 37' L. Trossard · J. Mæhle 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' A. Traustason M. Antonsson
  5. 66' Arnór Traustason
  6. 71' M. Samatta 2-0
  7. 72' J. Paintsil D. NDongala
  8. 76' I. Seck Pozuelo
  9. 78' Rasmus Bengtsson
  10. 80' E. Binaku B. Safari
  11. 82' Lasse Nielsen
  12. 86' M. Ingvartsen M. Samatta
  13. 86' R. Gall A. Christiansen
  14. FT2-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Clement
  1. 1D. Vuković 6.9
  2. 6S. Dewaest 7.4
  3. 21J. Uronen 7.5
  4. 45J. Aidoo 7.5
  5. 31J. Mæhle 7.5
  6. 24Pozuelo ▼ 76' 6.9
  7. 18R. Malinovskiy 6.8
  8. 25S. Berge 7.6
  9. 14L. Trossard 8.0
  10. 10M. Samatta ▼ 86' 7.3
  11. 77D. N'Dongala 6.7

Dự bị 7

  1. 11J. Paintsil ▲ 72' 6.6
  2. 15I. Seck ▲ 76' 6.4
  3. 9M. Ingvartsen ▲ 86' 6.6
  4. 3B. Nastić
  5. 19J. Piotrowski
  6. 30N. Jackers
  7. 33J. Lucumí
Malmö FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Rösler
  1. 27J. Dahlin 6.3
  2. 4B. Safari ▼ 80' 5.8
  3. 17R. Bengtsson 7.1
  4. 24L. Nielsen 6.4
  5. 26A. Vindheim 6.4
  6. 5S. Rieks 6.1
  7. 14A. Christiansen ▼ 86' 6.3
  8. 7F. Bachirou 7.4
  9. 6O. Lewicki 6.4
  10. 9M. Rosenberg 7.2
  11. 23M. Antonsson ▼ 55' 6.3

Dự bị 7

  1. 8A. Traustason ▲ 55' 6.4
  2. 3E. Binaku ▲ 80' 6.6
  3. 18R. Gall ▲ 86' 6.6
  4. 1W. Viitala
  5. 2E. Larsson
  6. 20B. Innocent
  7. 31F. Brorsson

Thống kê

005
040
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm2
6Trúng đích0
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
15Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
590Chuyền bóng399
506Chuyền chính xác309
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 16 - 9 +7 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 12 - 2 +10 16
1
Chelsea F.C.
6 12 - 3 +9 16
1
Eintracht Frankfurt
6 17 - 5 +12 18
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 6 - 5 +1 11
1
FC Dynamo Kyiv
6 10 - 7 +3 11
1
FC Red Bull Salzburg
6 17 - 6 +11 18
1
Genk
6 14 - 8 +6 11
1
GNK Dinamo Zagreb
6 11 - 3 +8 14
1
Real Betis
6 7 - 2 +5 12
1
Sevilla F.C.
6 18 - 6 +12 12
1
Villarreal
6 12 - 5 +7 10
2
Celtic F.C.
6 6 - 8 -2 9
2
FC BATE Borisov
6 9 - 9 0 9
2
FC Krasnodar
6 8 - 8 0 12
2
FC Zürich
6 7 - 6 +1 10
2
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 7 0 8
2
Malmö FF
6 7 - 6 +1 9
2
Olympiakos Piraeus
6 11 - 6 +5 10
2
S.S. Lazio
6 9 - 11 -2 9
2
SK Rapid Wien
6 6 - 9 -3 10
2
SK Slavia Praha
6 4 - 3 +1 10
2
Sporting CP
6 13 - 3 +10 13
2
Stade Rennais F.C.
6 7 - 8 -1 9
3
A.C. Milan
6 12 - 9 +3 10
3
AEK Larnaca
6 6 - 12 -6 5
3
Apollon Limassol
6 10 - 10 0 7
3
Beşiktaş J.K.
6 9 - 11 -2 7
3
FC Astana
6 7 - 7 0 8
3
FC Girondins de Bordeaux
6 6 - 6 0 7
3
FC Spartak Trnava
6 4 - 7 -3 7
3
Fehérvár FC
6 5 - 7 -2 7
3
Rangers F.C.
6 8 - 8 0 6
3
RB Leipzig
6 9 - 8 +1 7
3
Standard Liège
6 7 - 9 -2 10
3
Vorskla Poltava
6 4 - 13 -9 3
4
Akhisarspor
6 4 - 14 -10 1
4
F.C. Copenhagen
6 3 - 5 -2 5
4
F.K. Spartak Moskva
6 8 - 12 -4 5
4
F91 Dudelange
6 3 - 16 -13 1
4
FK Jablonec
6 6 - 8 -2 5
4
Olympique de Marseille
6 6 - 16 -10 1
4
PAOK FC
6 5 - 12 -7 3
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 5 - 7 -2 4
4
Qarabağ FK
6 2 - 13 -11 3
4
R.S.C. Anderlecht
6 2 - 7 -5 3
4
Rosenborg BK
6 4 - 14 -10 1
4
Sarpsborg 08 FF
6 8 - 13 -5 5
Europa League (Play Offs)

So sánh

54Trận đấu46
119Ghi được77
57Thủng lưới44
2.2Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn24
70Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu