FC Midtjylland
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

FC Midtjylland vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-0 GNK Dinamo Zagreb tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WDWDW FC Midtjylland
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 5' Cardoso Varela
  2. 36' Martin Erlić
  3. HT0-0
  4. 46' M. Bakrar C. Varela
  5. 46' A. Hoxha G. Vidovic
  6. 49' A. Simsir · D. Osorio 1-0
  7. 59' Darío Osorio
  8. 60' M. Zajc M. Soldo
  9. 60' D. Beljo S. Kulenovic
  10. 62' E. Chilufya D. Osorio
  11. 69' M. Perez Vinlof S. McKenna
  12. 74' V. Bak · V. Byskov 2-0
  13. 79' Lee Han-Beom M. Erlic
  14. 79' P. Bravo Junior Brumado
  15. 90'+1 K. Mbabu A. Simsir
  16. 90'+1 Dani Silva V. Byskov
  17. FT2-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.3
  2. 4O. Diao 7.3
  3. 6M. Erlic ▼ 79' 7.3
  4. 22M. Bech Sorensen 7.3
  5. 11D. Osorio ▼ 62' 6.9
  6. 21D. Castillo 7.0
  7. 20V. Byskov ▼ 90' 7.6
  8. 55V. Bak 7.9
  9. 10Cho Gue-Sung 6.3
  10. 58A. Simsir ▼ 90' 9.0
  11. 74Junior Brumado ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 60M. Ugboh
  3. 3Lee Han-Beom ▲ 79' 6.6
  4. 14E. Chilufya ▲ 62' 6.2
  5. 19P. Bravo ▲ 79' 6.3
  6. 33A. Djabi
  7. 43K. Mbabu ▲ 90'
  8. 48M. Pimpong
  9. 80Dani Silva ▲ 90'
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 7.3
  2. 15N. Galesic 5.9
  3. 36S. Dominguez 6.3
  4. 26S. McKenna ▼ 69' 6.3
  5. 3B. Goda 6.6
  6. 27J. Misic 7.2
  7. 23C. Varela ▼ 46' 6.3
  8. 14M. Soldo ▼ 60' 6.6
  9. 7L. Stojkovic 6.9
  10. 10G. Vidovic ▼ 46' 6.7
  11. 17S. Kulenovic ▼ 60' 6.0

Dự bị 12

  1. 35N. Mikic
  2. 28K. Theophile-Catherine
  3. 20R. Mudrazija
  4. 22M. Perez Vinlof ▲ 69' 6.3
  5. 8M. Zajc ▲ 60' 6.9
  6. 30F. Topic
  7. 6G. Villar
  8. 71M. Bakrar ▲ 46' 6.5
  9. 11A. Hoxha ▲ 46' 6.5
  10. 88A. Rajic
  11. 9D. Beljo ▲ 60' 6.7
  12. 25M. Valincic

Thống kê

025
510
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
427Chuyền bóng285
337Chuyền chính xác176
79%Chính xác chuyền62%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu54
138Ghi được139
61Thủng lưới58
2.26Bàn thắng mỗi trận2.57
23Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn38
79Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu