FC Basel 1893
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Plzen

FC Basel 1893 vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-1 Plzen tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
LWDWD Plzen
  1. 33' Jonas Adjei Adjetey
  2. 39' 0-1 J. Panos · M. Doski
  3. 44' Kevin Rüegg
  4. HT0-1
  5. 46' M. Salvi M. Hitz
  6. 57' J. Agbonifo B. Traore
  7. 57' L. Leroy K. Koindredi
  8. 64' M. Cisse D. Schmid
  9. 64' D. Visinsky J. Panos
  10. 68' Sampson Dweh
  11. 79' I. Salah P. Otele
  12. 79' C. Kabongo M. Valenta
  13. 90'+3 Amar Memić
  14. 90'+4 A. Novak C. Souare
  15. FT0-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz ▼ 46' 6.6
  2. 27K. Ruegg 6.3
  3. 32J. Adjetey 7.2
  4. 24F. Daniliuc 6.9
  5. 31D. Schmid ▼ 64' 6.5
  6. 28D. Kacuri 7.2
  7. 8K. Koindredi ▼ 57' 6.3
  8. 11B. Traore ▼ 57' 6.2
  9. 10X. Shaqiri 7.3
  10. 7P. Otele ▼ 79' 6.3
  11. 23A. Ajeti 6.3

Dự bị 11

  1. 13M. Salvi ▲ 46' 6.5
  2. 47T. Pfeiffer
  3. 3N. Vouilloz
  4. 9J. Agbonifo ▲ 57' 6.9
  5. 14A. Bacanin
  6. 19M. Soticek
  7. 21I. Salah ▲ 79' 6.3
  8. 22L. Leroy ▲ 57' 7.0
  9. 29M. Cisse ▲ 64' 6.9
  10. 40A. Rexhaj
  11. 43M. Akahomen
Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.3
  2. 40S. Dweh 7.3
  3. 21V. Jemelka 7.3
  4. 5K. Spacil 7.7
  5. 99A. Memic 6.7
  6. 32M. Valenta ▼ 79' 6.9
  7. 6L. Cerv 6.9
  8. 14M. Doski 8.0
  9. 18T. Ladra 6.3
  10. 20J. Panos ▼ 64' 7.2
  11. 19C. Souare ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Tvrdon
  2. 15M. Silhavy
  3. 4J. Chalupa
  4. 7C. Kabongo ▲ 79' 6.3
  5. 9D. Visinsky ▲ 64' 6.6
  6. 12D. Suchy
  7. 33A. Novak ▲ 90'
  8. 34P. Kubin
  9. 85A. Zeljkovic

Thống kê

026
720
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
373Chuyền bóng456
285Chuyền chính xác355
76%Chính xác chuyền78%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu58
89Ghi được100
85Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu