Aston Villa F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Red Bull Salzburg

Aston Villa F.C. vs FC Red Bull Salzburg

Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 3-2 FC Red Bull Salzburg tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LDWLW Aston Villa F.C.
WWWDW FC Red Bull Salzburg
  1. 33' 0-1 K. Konate · E. Baidoo
  2. 35' Tim Trummer
  3. 35' M. Rogers O. Watkins
  4. HT0-1
  5. 46' M. Cash G. Hemmings
  6. 46' M. K. Yeo K. Konate
  7. 49' 0-2 M. K. Yeo · K. Alajbegovic
  8. 64' M. Rogers · E. Buendia 1-2
  9. 66' J. Jimoh-Aloba E. Buendia
  10. 73' C. Bischoff K. Alajbegovic
  11. 73' K. Onisiwo E. Baidoo
  12. 76' T. Mings · M. Cash 2-2
  13. 78' E. Konsa A. Onana
  14. 79' K. Young J. Sancho
  15. 87' J. Jimoh-Aloba · K. Young 3-2
  16. 89' M. Kjaergaard S. Kitano
  17. 89' O. Lukic S. Diabate
  18. FT3-2

Đội hình

Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 23E. Martinez 7.6
  2. 26L. Bogarde 6.3
  3. 3V. Lindelof 6.5
  4. 5T. Mings 7.9
  5. 12L. Digne 6.6
  6. 24A. Onana ▼ 78' 7.0
  7. 53G. Hemmings ▼ 46' 6.3
  8. 19J. Sancho ▼ 79' 6.7
  9. 9H. Elliott 6.3
  10. 10E. Buendia ▼ 66' 6.5
  11. 11O. Watkins ▼ 35' 6.5

Dự bị 9

  1. 40M. Bizot
  2. 64J. Wright
  3. 2M. Cash ▲ 46' 7.0
  4. 4E. Konsa ▲ 78' 6.9
  5. 14P. Torres
  6. 20J. Jimoh-Aloba ▲ 66' 7.3
  7. 22I. Maatsen
  8. 27M. Rogers ▲ 35' 8.0
  9. 51K. Young ▲ 79' 7.0
FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Beichler
  1. 1A. Schlager 6.3
  2. 37T. Trummer 6.0
  3. 23J. Gadou 6.5
  4. 44J. Schuster 6.0
  5. 13F. Kratzig 6.0
  6. 18M. Bidstrup 6.3
  7. 5S. Diabate ▼ 89' 7.0
  8. 20E. Baidoo ▼ 73' 6.9
  9. 8S. Kitano ▼ 89' 6.2
  10. 27K. Alajbegovic ▼ 73' 7.3
  11. 19K. Konate ▼ 46' 7.2

Dự bị 12

  1. 52C. Zawieschitzky
  2. 92S. Hamzic
  3. 2J. Rasmussen
  4. 3A. Terzic
  5. 7C. Bischoff ▲ 73' 6.9
  6. 9K. Onisiwo ▲ 73' 6.5
  7. 14M. Kjaergaard ▲ 89'
  8. 15M. Diambou
  9. 22S. Lainer
  10. 25O. Lukic ▲ 89'
  11. 43E. Aguilar
  12. 49M. K. Yeo ▲ 46' 6.5

Thống kê

004
210
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm14
9Trúng đích8
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị6
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
6Cứu thua6
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
658Chuyền bóng364
582Chuyền chính xác290
88%Chính xác chuyền80%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

65Trận đấu52
108Ghi được87
75Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu