Utrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

Utrecht vs Genk

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-2 Genk tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 0, hòa 0, Genk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
LDLDW Utrecht
WDWDD Genk
  1. HT0-0
  2. 46' A. Blake S. Haller
  3. 54' 0-1 Z. El Ouahdi
  4. 62' Zakaria El Ouahdi
  5. 68' S. El Karouani D. Murkin
  6. 68' J. van Ommeren A. Engwanda
  7. 68' N. Sattlberger Y. Sor
  8. 74' Oh Hyeon-Gyu A. Bibout
  9. 81' R. El Arguioui M. Eerdhuijzen
  10. 83' 0-2 D. Heymans11m
  11. 85' B. Menzo Y. Cathline
  12. 90'+2 J. Steuckers K. Karetsas
  13. FT0-2

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ron Jans
  1. 25M. Brouwer 6.7
  2. 23N. Vesterlund 6.2
  3. 40M. Didden 7.2
  4. 44M. Eerdhuijzen ▼ 81' 6.9
  5. 55D. Murkin ▼ 68' 6.3
  6. 20D. de Wit 6.5
  7. 27A. Engwanda ▼ 68' 6.6
  8. 8C. Bozdogan 7.3
  9. 22M. Rodriguez 6.7
  10. 91S. Haller ▼ 46' 6.2
  11. 10Y. Cathline ▼ 85' 6.7

Dự bị 11

  1. 1V. Barkas
  2. 33K. Gadellaa
  3. 2S. Horemans
  4. 3M. van der Hoorn
  5. 6D. van den Berg
  6. 15A. Blake ▲ 46' 6.6
  7. 16S. El Karouani ▲ 68' 6.3
  8. 24N. Viergever
  9. 43R. El Arguioui ▲ 81' 6.5
  10. 46J. van Ommeren ▲ 68' 6.3
  11. 49B. Menzo ▲ 85' 7.3
Genk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 8.3
  2. 77Z. El Ouahdi 8.3
  3. 3M. Sadick 7.0
  4. 6M. Smets 7.0
  5. 19Y. Medina 7.3
  6. 8B. Heynen 8.0
  7. 10J. Ito 6.9
  8. 38D. Heymans 7.2
  9. 20K. Karetsas ▼ 90' 7.2
  10. 14Y. Sor ▼ 68' 6.2
  11. 23A. Bibout ▼ 74' 6.3

Dự bị 12

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 71B. Stevens
  3. 7J. Steuckers ▲ 90'
  4. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 74' 6.2
  5. 21I. Bangoura
  6. 24N. Sattlberger ▲ 68' 6.6
  7. 27K. Nkuba
  8. 29R. Mirisola
  9. 34A. Palacios
  10. 44J. Kongolo
  11. 56A. De Wannemacker
  12. 99J. Erabi

Thống kê

002
310
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua7
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
519Chuyền bóng385
452Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền81%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu58
82Ghi được88
68Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu