SC Freiburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-0 Maccabi Tel Aviv F.C. tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 45' Ben Lederman
  2. HT0-0
  3. 63' Sagiv Jehezkel
  4. 63' K. Andrade D. Peretz
  5. 63' Y. Malede S. Abu Farhi
  6. 63' H. Varela S. Jehezkel
  7. 69' Kervin Andrade
  8. 78' I. Sissokho B. Lederman
  9. 79' C. Irie J. Beste
  10. 79' V. Grifo D. Scherhant
  11. 79' J. Manzambi Y. Suzuki
  12. 82' I. Matanovic · C. Gunter 1-0
  13. 88' I. Shahar I. Noy
  14. 90' L. Holer I. Matanovic
  15. FT1-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.5
  2. 29P. Treu 7.2
  3. 28M. Ginter 7.7
  4. 37M. Rosenfelder 7.3
  5. 30C. Gunter 8.2
  6. 8M. Eggestein 7.2
  7. 6P. Osterhage 7.0
  8. 19J. Beste ▼ 79' 7.3
  9. 14Y. Suzuki ▼ 79' 6.9
  10. 7D. Scherhant ▼ 79' 6.3
  11. 31I. Matanovic ▼ 90' 7.7

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 5A. Jung
  4. 9L. Holer ▲ 90' 6.2
  5. 17L. Kubler
  6. 20J. Adamu
  7. 22C. Irie ▲ 79' 7.0
  8. 27N. Hofler
  9. 32V. Grifo ▲ 79' 6.3
  10. 33J. Makengo
  11. 43B. Ogbus
  12. 44J. Manzambi ▲ 79' 6.3
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 90R. Mishpati 8.7
  2. 41I. Ben Hamo 6.6
  3. 13R. Shlomo 7.5
  4. 4Heitor 6.9
  5. 21N. Ben Harush 6.5
  6. 30I. Noy ▼ 88' 6.3
  7. 23B. Lederman ▼ 78' 6.7
  8. 3R. Revivo 7.3
  9. 34S. Abu Farhi ▼ 63' 6.9
  10. 11S. Jehezkel ▼ 63' 6.9
  11. 42D. Peretz ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 22O. Melika
  2. 1Y. Gerafi
  3. 10K. Andrade ▲ 63' 6.3
  4. 15Y. Malede ▲ 63' 6.3
  5. 28I. Sissokho ▲ 78' 6.7
  6. 29H. Varela ▲ 63' 6.2
  7. 36I. Shahar ▲ 88' 6.5
  8. 52I. Weinberg
  9. 53R. Magor
  10. 58I. Zafrani
  11. 59L. Asres
  12. 60I. Ben Simon

Thống kê

005
430
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm4
6Trúng đích3
13Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc4
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
457Chuyền bóng337
403Chuyền chính xác275
88%Chính xác chuyền82%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu51
94Ghi được86
79Thủng lưới77
1.62Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu