S.C. Braga
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

S.C. Braga vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-0 Nottingham Forest F.C. tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Municipal de Braga, Braga
Phong độ
WDWWL S.C. Braga
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. -5' Tiago Sá
  2. 8' Sikou Niakaté
  3. HT0-0
  4. 46' Vitor Carvalho S. Niakate
  5. 50' Gabriel Martínez
  6. 54' R. Yatesphản lưới · R. Horta 1-0
  7. 62' J. Moutinho F. Grillitsch
  8. 62' P. Victor F. Navarro
  9. 68' N. Williams O. Aina
  10. 68' C. Hudson-Odoi J. McAtee
  11. 68' E. Anderson Douglas Luiz
  12. 75' M. Dorgeles R. Horta
  13. 75' N. Dominguez D. Bakwa
  14. 83' I. Sangare R. Yates
  15. 84' Neco Williams
  16. 85' L. Lelo G. Martinez
  17. 89' Dan Ndoye
  18. 90'+5 Ibrahim Sangaré
  19. 90'+4 Elliot Anderson
  20. FT1-0

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 8.2
  2. 14G. Lagerbielke 8.2
  3. 4S. Niakate ▼ 46' 6.7
  4. 26B. Arrey-Mbi 6.9
  5. 2V. Gomez 6.7
  6. 29Gorby 6.9
  7. 27F. Grillitsch ▼ 62' 6.3
  8. 77G. Martinez ▼ 85' 7.3
  9. 21R. Horta ▼ 75' 6.9
  10. 50D. Rodrigues 7.2
  11. 39F. Navarro ▼ 62' 6.7

Dự bị 12

  1. 12T. Sa
  2. 36A. Bellaarouch
  3. 5L. Lelo ▲ 85' 6.7
  4. 6Vitor Carvalho ▲ 46' 7.3
  5. 8J. Moutinho ▲ 62' 6.6
  6. 15P. Oliveira
  7. 17Gabriel Moscardo
  8. 18P. Victor ▲ 62' 6.5
  9. 20M. Dorgeles ▲ 75' 6.6
  10. 41Y. da Rocha
  11. 72J. Aragao
  12. 95S. Vidigal
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 6.2
  2. 37N. Savona 6.5
  3. 31N. Milenkovic 6.3
  4. 4Morato 6.3
  5. 34O. Aina ▼ 68' 6.3
  6. 24J. McAtee ▼ 68' 7.3
  7. 12Douglas Luiz ▼ 68' 6.9
  8. 22R. Yates ▼ 83' 5.7
  9. 29D. Bakwa ▼ 75' 6.2
  10. 10M. Gibbs-White 6.2
  11. 14D. Ndoye 6.3

Dự bị 12

  1. 18A. Gunn
  2. 67K. Willows
  3. 3N. Williams ▲ 68' 6.7
  4. 6I. Sangare ▲ 83' 6.3
  5. 7C. Hudson-Odoi ▲ 68' 7.0
  6. 8E. Anderson ▲ 68' 6.7
  7. 16N. Dominguez ▲ 75' 6.5
  8. 44Z. Abbott
  9. 51A. Whitehall
  10. 58J. Thompson
  11. 61J. Sinclair
  12. 64B. Hammond

Thống kê

033
131
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm12
0Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
564Chuyền bóng424
488Chuyền chính xác358
87%Chính xác chuyền84%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu60
126Ghi được78
60Thủng lưới77
1.97Bàn thắng mỗi trận1.3
28Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn32
59Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu