GNK Dinamo Zagreb
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
F.C. Steaua București

GNK Dinamo Zagreb vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-1 F.C. Steaua București tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 7' M. Bakrar · N. Galesic 1-0
  2. 11' D. Beljo · A. Hoxha 2-0
  3. 24' Daniel Bîrligea
  4. 28' Dejan Ljubičić
  5. 42' 2-1 D. Birligea · J. Cisotti
  6. HT2-1
  7. 46' V. Cretu J. Dawa
  8. 46' D. Politic D. Miculescu
  9. 46' O. Popescu M. Lixandru
  10. 60' L. Stojkovic D. Ljubicic
  11. 60' F. Topic M. Bakrar
  12. 66' D. Alibec D. Birligea
  13. 71' D. Beljo · J. Misic 3-1
  14. 72' M. Soldo M. Zajc
  15. 77' M. Thiam J. Cisotti
  16. 84' Bruno Goda
  17. 84' Baba Alhassan
  18. 89' S. Kulenovic D. Beljo
  19. 89' C. Varela A. Hoxha
  20. 90' S. Kulenovic · S. Dominguez 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 7.3
  2. 15N. Galesic 7.5
  3. 36S. Dominguez 7.9
  4. 26S. McKenna 6.6
  5. 3B. Goda 7.0
  6. 27J. Misic 7.6
  7. 71M. Bakrar ▼ 60' 6.6
  8. 77D. Ljubicic ▼ 60' 6.0
  9. 8M. Zajc ▼ 72' 6.3
  10. 11A. Hoxha ▼ 89' 7.3
  11. 9D. Beljo ⚽2 ▼ 89' 9.0

Dự bị 12

  1. 33I. Nevistic
  2. 6G. Villar
  3. 7L. Stojkovic ▲ 60' 7.0
  4. 10G. Vidovic
  5. 14M. Soldo ▲ 72' 6.5
  6. 17S. Kulenovic ▲ 89' 7.3
  7. 20R. Mudrazija
  8. 22M. Perez Vinlof
  9. 23C. Varela ▲ 89'
  10. 28K. Theophile-Catherine
  11. 30F. Topic ▲ 60' 6.5
  12. 35N. Mikic
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu 6.2
  2. 4D. Graovac 6.2
  3. 30S. Ngezana 5.6
  4. 5J. Dawa ▼ 46' 6.2
  5. 33R. Radunovic 6.7
  6. 16M. Lixandru ▼ 46' 6.6
  7. 42B. Alhassan 6.2
  8. 11D. Miculescu ▼ 46' 6.2
  9. 27D. Olaru 6.2
  10. 31J. Cisotti ▼ 77' 6.3
  11. 9D. Birligea ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 34M. Udrea
  2. 38L. Zima
  3. 2V. Cretu ▲ 46' 6.5
  4. 7D. Alibec ▲ 66' 6.3
  5. 20D. Politic ▲ 46' 6.9
  6. 22M. Toma
  7. 28A. Pantea
  8. 37O. Popescu ▲ 46' 6.9
  9. 93M. Thiam ▲ 77' 6.5

Thống kê

024
620
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-1.99Bàn thắng ngăn chặn-1.99
417Chuyền bóng466
324Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền81%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu63
139Ghi được102
58Thủng lưới90
2.57Bàn thắng mỗi trận1.62
20Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn39
78Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu