Bologna F.C. 1909
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Celtic F.C.

Bologna F.C. 1909 vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-2 Celtic F.C. tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
Phong độ
LLLDL Bologna F.C. 1909
WWWWL Celtic F.C.
  1. 6' 0-1 R. Hatate · D. Maeda
  2. 27' Daizen Maeda
  3. 31' Reo Hatate
  4. 34' Reo Hatate
  5. 34' Reo Hatate
  6. 39' Juan Miranda
  7. 40' 0-2 A. Trusty · A. Engels
  8. HT0-2
  9. 46' B. Nygren S. Tounekti
  10. 56' J. Odgaard T. Pobega
  11. 58' T. Dallinga · J. Odgaard 1-2
  12. 72' J. Rowe 2-2
  13. 73' R. Orsolini B. Dominguez
  14. 73' N. Cambiaghi L. Ferguson
  15. 76' J. Kenny Yang Hyun-Jun
  16. 76' A. Ralston C. Donovan
  17. 85' C. Lykogiannis N. Casale
  18. 87' P. Bernardo A. Engels
  19. FT2-2

Đội hình

Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vincenzo Italiano
  1. 1L. Skorupski 7.2
  2. 20N. Zortea 6.5
  3. 16N. Casale ▼ 85' 6.9
  4. 14T. Heggem 7.2
  5. 33J. Miranda 7.2
  6. 19L. Ferguson ▼ 73' 6.3
  7. 6N. Moro 8.0
  8. 4T. Pobega ▼ 56' 6.6
  9. 11J. Rowe 9.0
  10. 24T. Dallinga 6.2
  11. 30B. Dominguez ▼ 73' 6.2

Dự bị 12

  1. 13F. Ravaglia
  2. 25M. Pessina
  3. 2E. Holm
  4. 7R. Orsolini ▲ 73' 6.6
  5. 21J. Odgaard ▲ 56' 6.6
  6. 22C. Lykogiannis ▲ 85' 7.2
  7. 28N. Cambiaghi ▲ 73' 6.3
  8. 41M. Vitik
  9. 70D. Baroncioni
  10. 71L. Lai
  11. 73F. Castaldo
  12. 74S. Negri
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel 7.2
  2. 51C. Donovan ▼ 76' 6.6
  3. 6A. Trusty 8.2
  4. 5L. Scales 6.9
  5. 63K. Tierney 6.6
  6. 27A. Engels ▼ 87' 7.0
  7. 42C. McGregor 7.3
  8. 13Yang Hyun-Jun ▼ 76' 6.9
  9. 41R. Hatate 6.3
  10. 23S. Tounekti ▼ 46' 7.0
  11. 38D. Maeda 6.9

Dự bị 12

  1. 12V. Sinisalo
  2. 31R. Doohan
  3. 8B. Nygren ▲ 46' 6.9
  4. 10M. Balikwisha
  5. 14L. McCowan
  6. 24J. Kenny ▲ 76' 6.2
  7. 28P. Bernardo ▲ 87' 6.7
  8. 47D. Murray
  9. 49J. Forrest
  10. 50S. Mcardle
  11. 56A. Ralston ▲ 76' 7.3
  12. 61S. Isiguzo

Thống kê

0116
231
71%Kiểm soát bóng29%
36Dứt điểm8
10Trúng đích5
15Chệch đích3
24Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm0
11Bị chặn0
16Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
526Chuyền bóng241
455Chuyền chính xác164
87%Chính xác chuyền68%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu58
85Ghi được109
68Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
18Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu