A.S. Roma
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

A.S. Roma vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 VfB Stuttgart tại UEFA Europa League, 22 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 18' Maximilian Mittelstädt
  2. 40' N. Pisilli · M. Soule 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' B. Cristante M. Kone
  5. 60' E. Ndicka J. Ziolkowski
  6. 70' E. Demirovic C. Fuhrich
  7. 70' B. Bouanani M. Mittelstadt
  8. 72' P. Dybala L. Pellegrini
  9. 72' Wesley Franca K. Tsimikas
  10. 82' J. Vagnoman L. Assignon
  11. 82' Y. Spalt C. Andres
  12. 84' Jeff Chabot
  13. 84' G. Mancini M. Soule
  14. 87' Zeki Çelik
  15. 90' N. Pisilli · P. Dybala 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Piero Gasperini Gian
  1. 99M. Svilar 7.7
  2. 19Z. Celik 6.3
  3. 24J. Ziolkowski ▼ 60' 7.2
  4. 87D. Ghilardi 8.2
  5. 2D. Rensch 7.3
  6. 61N. Pisilli ⚽2 9.7
  7. 17M. Kone ▼ 60' 6.3
  8. 12K. Tsimikas ▼ 72' 6.9
  9. 18M. Soule ▼ 84' 7.9
  10. 7L. Pellegrini ▼ 72' 6.9
  11. 11E. Ferguson 6.6

Dự bị 9

  1. 70G. De Marzi
  2. 95P. Gollini
  3. 4B. Cristante ▲ 60' 6.9
  4. 5E. Ndicka ▲ 60' 6.9
  5. 21P. Dybala ▲ 72' 7.2
  6. 23G. Mancini ▲ 84' 6.6
  7. 43Wesley Franca ▲ 72' 6.6
  8. 77E. Lulli
  9. 79E. Morucci
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.9
  2. 29F. Jeltsch 6.6
  3. 24J. Chabot 7.2
  4. 3R. Hendriks 6.0
  5. 22L. Assignon ▼ 82' 6.2
  6. 16A. Karazor 6.6
  7. 30C. Andres ▼ 82' 6.3
  8. 7M. Mittelstadt ▼ 70' 6.7
  9. 18J. Leweling 6.6
  10. 10C. Fuhrich ▼ 70' 6.3
  11. 26D. Undav 6.2

Dự bị 10

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 4J. Vagnoman ▲ 82' 6.2
  4. 9E. Demirovic ▲ 70' 6.3
  5. 27B. Bouanani ▲ 70' 6.5
  6. 31C. Olivier
  7. 35M. Catovic
  8. 37M. Herwerth
  9. 49L. Penna
  10. 56Y. Spalt ▲ 82' 6.5

Thống kê

012
420
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
458Chuyền bóng451
379Chuyền chính xác376
83%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu58
82Ghi được116
49Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận2
24Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn39
45Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu