VfB Stuttgart
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

VfB Stuttgart vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 24' L. Assignon · M. Mittelstadt 1-0
  2. 30' Lazar Jovanović
  3. 37' T. Tomas · D. Undav 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Peretz K. Andrade
  6. 46' O. Davida I. Noy
  7. 50' M. Mittelstadt11m 3-0
  8. 52' 3-1 R. Revivo · I. Ben Hamo
  9. 54' Mohamed Camara
  10. 62' C. Andres A. Stiller
  11. 62' J. Leweling D. Undav
  12. 63' B. El Khannouss T. Tomas
  13. 65' Bilal El Khannouss
  14. 71' T. Asante M. Camara
  15. 74' B. Bouanani L. Jovanovic
  16. 81' E. Madmon S. Abu Farhi
  17. 82' Itai Ben Hamo
  18. 89' J. Vagnoman L. Assignon
  19. 90'+2 I. Ben Simon H. Varela
  20. 90' J. Vagnoman · B. Bouanani 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.2
  2. 22L. Assignon ▼ 89' 7.2
  3. 29F. Jeltsch 6.5
  4. 3R. Hendriks 7.0
  5. 7M. Mittelstadt 8.6
  6. 16A. Karazor 7.2
  7. 6A. Stiller ▼ 62' 7.3
  8. 45L. Jovanovic ▼ 74' 6.3
  9. 8T. Tomas ▼ 63' 7.6
  10. 10C. Fuhrich 7.9
  11. 26D. Undav ▼ 62' 7.2

Dự bị 10

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 4J. Vagnoman ▲ 89' 7.3
  4. 11B. El Khannouss ▲ 63' 6.7
  5. 27B. Bouanani ▲ 74' 7.3
  6. 28N. Nartey
  7. 30C. Andres ▲ 62' 6.3
  8. 31C. Olivier
  9. 37M. Herwerth
  10. 18J. Leweling ▲ 62' 6.3
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 90R. Mishpati 7.6
  2. 21N. Ben Harush 5.7
  3. 41I. Ben Hamo 5.9
  4. 5M. Camara ▼ 71' 6.0
  5. 4Heitor 6.9
  6. 3R. Revivo 7.5
  7. 10K. Andrade ▼ 46' 5.9
  8. 30I. Noy ▼ 46' 6.3
  9. 36I. Shahar 5.9
  10. 29H. Varela ▼ 90' 7.2
  11. 34S. Abu Farhi ▼ 81' 6.3

Dự bị 11

  1. 22O. Melika
  2. 51S. Saadia
  3. 2A. Cohen
  4. 6T. Asante ▲ 71' 6.3
  5. 15Y. Malede
  6. 19E. Madmon ▲ 81' 6.7
  7. 23B. Lederman
  8. 42D. Peretz ▲ 46' 6.6
  9. 52I. Weinberg
  10. 60I. Ben Simon ▲ 90'
  11. 77O. Davida ▲ 46' 6.2

Thống kê

027
220
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị2
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
617Chuyền bóng311
558Chuyền chính xác248
90%Chính xác chuyền80%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu51
116Ghi được86
77Thủng lưới77
2Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn34
64Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu