OGC Nice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.C. Braga

OGC Nice vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 S.C. Braga tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
DDLDL OGC Nice
DWWLW S.C. Braga
  1. 28' 0-1 P. Victor · V. Gomez
  2. 34' Florian Grillitsch
  3. 37' Kojo Peprah Oppong
  4. 45' Tiago Gouveia
  5. HT0-1
  6. 60' J. Moutinho F. Grillitsch
  7. 60' G. Lagerbielke Vitor Carvalho
  8. 60' G. Martinez L. Lelo
  9. 69' S. Diop T. Ndombele
  10. 69' M. Cho B. Nguene
  11. 76' F. Navarro A. El Ouazzani
  12. 79' Salis Abdul Samed
  13. 80' C. Vanhoutte S. Abdul Samed
  14. 80' A. Mendy A. Abdi
  15. 80' J. Clauss I. Jansson
  16. 86' Antoine Mendy
  17. 86' Fran Navarro
  18. 86' Gabriel Moscardo P. Victor
  19. FT0-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe 7.2
  2. 47T. Gouveia 6.6
  3. 37K. Peprah 6.7
  4. 26M. Bard 6.3
  5. 2A. Abdi ▼ 80' 6.2
  6. 20T. Louchet 7.3
  7. 99S. Abdul Samed ▼ 80' 6.2
  8. 22T. Ndombele ▼ 69' 6.3
  9. 49B. Nguene ▼ 69' 6.7
  10. 90Kevin 6.2
  11. 21I. Jansson ▼ 80' 6.9

Dự bị 11

  1. 30B. Zelazowski
  2. 80Y. Diouf
  3. 6H. Boudaoui
  4. 8M. Sanson
  5. 10S. Diop ▲ 69' 6.6
  6. 24C. Vanhoutte ▲ 80' 6.6
  7. 25M. Cho ▲ 69' 6.5
  8. 28J. Bah
  9. 33A. Mendy ▲ 80' 6.6
  10. 36B. Mantsounga
  11. 92J. Clauss ▲ 80' 6.3
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 8.2
  2. 6Vitor Carvalho ▼ 60' 6.9
  3. 4S. Niakate 7.5
  4. 26B. Arrey-Mbi 7.2
  5. 2V. Gomez 7.3
  6. 29Gorby 7.3
  7. 27F. Grillitsch ▼ 60' 6.7
  8. 5L. Lelo ▼ 60' 6.9
  9. 21R. Horta 6.6
  10. 18P. Victor ▼ 86' 7.6
  11. 9A. El Ouazzani ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 12T. Sa
  2. 36A. Bellaarouch
  3. 8J. Moutinho ▲ 60' 6.7
  4. 14G. Lagerbielke ▲ 60' 6.9
  5. 15P. Oliveira
  6. 17Gabriel Moscardo ▲ 86' 6.7
  7. 20M. Dorgeles
  8. 39F. Navarro ▲ 76' 6.5
  9. 41Y. da Rocha
  10. 50D. Rodrigues
  11. 77G. Martinez ▲ 60' 7.3
  12. 95S. Vidigal

Thống kê

047
320
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị0
8Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
1.27Bàn thắng ngăn chặn1.27
336Chuyền bóng582
261Chuyền chính xác502
78%Chính xác chuyền86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu64
53Ghi được126
81Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn38
27Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu