F.C. Steaua București
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Feyenoord

F.C. Steaua București vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 4-3 Feyenoord tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
LLWLD F.C. Steaua București
WDWLW Feyenoord
  1. 11' S. Ngezana · R. Radunovic 1-0
  2. 31' Casper Tengstedt
  3. 41' 1-1 C. Tengstedt · L. Valente
  4. 44' 1-2 Q. Timber · L. Valente
  5. HT1-2
  6. 46' V. Cretu A. Pantea
  7. 46' D. Graovac B. Alhassan
  8. 46' M. Toma O. Popescu
  9. 46' J. Bos G. Smal
  10. 48' Mihai Lixandru
  11. 51' 1-3 L. Sauer · J. Bos
  12. 54' M. Toma · J. Cisotti 2-3
  13. 58' G. Borges L. Sauer
  14. 61' M. Edjouma M. Lixandru
  15. 65' V. Chiriches S. Ngezana
  16. 67' A. Ueda C. Tengstedt
  17. 67' C. Larin L. Valente
  18. 72' Anel Ahmedhodžić
  19. 73' Florin Tănase
  20. 87' M. Thiam · V. Cretu 3-3
  21. 90' F. Tanase · J. Cisotti 4-3
  22. FT4-3

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu 6.5
  2. 28A. Pantea ▼ 46' 5.9
  3. 30S. Ngezana ▼ 65' 7.7
  4. 16M. Lixandru ▼ 61' 5.9
  5. 33R. Radunovic 6.2
  6. 42B. Alhassan ▼ 46' 6.7
  7. 8A. Sut 6.9
  8. 31J. Cisotti ⇢2 8.5
  9. 10F. Tanase 6.6
  10. 37O. Popescu ▼ 46' 6.0
  11. 93M. Thiam 7.6

Dự bị 8

  1. 34M. Udrea
  2. 38L. Zima
  3. 2V. Cretu ▲ 46' 7.2
  4. 4D. Graovac ▲ 46' 6.9
  5. 18M. Edjouma ▲ 61' 7.3
  6. 20D. Politic
  7. 21V. Chiriches ▲ 65' 7.3
  8. 22M. Toma ▲ 46' 7.5
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 5.9
  2. 30J. Lotomba 6.2
  3. 21A. Ahmedhodzic 6.2
  4. 43J. Plug 6.2
  5. 5G. Smal ▼ 46' 6.3
  6. 28O. Targhalline 6.9
  7. 40L. Valente ⇢2 ▼ 67' 7.7
  8. 23A. Hadj Moussa 6.9
  9. 8Q. Timber 7.3
  10. 16L. Sauer ▼ 58' 7.6
  11. 17C. Tengstedt ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 1J. Bijlow
  2. 39L. Bossin
  3. 9A. Ueda ▲ 67' 6.5
  4. 10C. Larin ▲ 67' 6.5
  5. 11G. Borges ▲ 58' 6.6
  6. 15J. Bos ▲ 46' 6.2
  7. 27G. Diarra
  8. 32A. Sliti
  9. 36J. Slory
  10. 47T. Kraaijeveld

Thống kê

023
410
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
4Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-1.18Bàn thắng ngăn chặn-1.18
382Chuyền bóng485
300Chuyền chính xác418
79%Chính xác chuyền86%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

63Trận đấu52
102Ghi được99
90Thủng lưới76
1.62Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu