F.C. Porto
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Malmö FF

F.C. Porto vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 2-1 Malmö FF tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
WWWLW F.C. Porto
LWWDW Malmö FF
  1. 30' Samu · R. Mora 1-0
  2. 36' Samu · B. Sainz 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' O. Lewicki T. Lundbergh
  5. 57' S. Eustaquio R. Mora
  6. 57' D. Gul Samu
  7. 64' Busanello
  8. 64' E. Ekong S. Soumah
  9. 64' E. Botheim S. Haksabanovic
  10. 70' William Gomes Pepê
  11. 70' A. Costa M. Fernandes
  12. 81' Jens Stryger Larsen
  13. 82' A. Alarcon B. Sainz
  14. 84' J. Karlsson Busanello
  15. 84' D. T. Gudjohnsen L. Johnsen
  16. 90' 2-1 F. Mouraphản lưới · E. Botheim
  17. FT2-1

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.2
  2. 52M. Fernandes ▼ 70' 7.3
  3. 5J. Bednarek 7.2
  4. 4J. Kiwior 6.9
  5. 74F. Moura 7.0
  6. 8V. Froholdt 6.5
  7. 13P. Rosario 6.6
  8. 86R. Mora ▼ 57' 8.5
  9. 11Pepê ▼ 70' 7.3
  10. 9Samu ⚽2 ▼ 57' 8.0
  11. 17B. Sainz ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 6S. Eustaquio ▲ 57' 6.9
  4. 7William Gomes ▲ 70' 7.0
  5. 12Zaidu
  6. 20A. Costa ▲ 70' 6.0
  7. 21D. Prpic
  8. 22A. Varela
  9. 25T. Perez
  10. 27D. Gul ▲ 57' 6.2
  11. 47A. Alarcon ▲ 82' 6.6
  12. 92J. Teixeira
Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Endika Gavina
  1. 30R. Olsen 7.5
  2. 17J. Stryger 5.7
  3. 18P. Jansson 6.5
  4. 19C. Rosler 6.2
  5. 25Busanello ▼ 84' 5.9
  6. 23L. Johnsen ▼ 84' 6.5
  7. 40K. Busuladzic 6.2
  8. 48T. Lundbergh ▼ 55' 6.5
  9. 37A. Skogmar 6.7
  10. 15S. Soumah ▼ 64' 6.9
  11. 29S. Haksabanovic ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 27J. Dahlin
  2. 50J. Persson
  3. 2J. Karlsson ▲ 84' 6.7
  4. 5A. Djuric
  5. 6O. Lewicki ▲ 55' 6.9
  6. 7O. Rosengren
  7. 10A. Christiansen
  8. 11E. Ekong ▲ 64' 6.9
  9. 16O. Berg
  10. 20E. Botheim ▲ 64' 6.5
  11. 21S. Holmquist
  12. 32D. T. Gudjohnsen ▲ 84' 6.5

Thống kê

005
020
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm7
11Trúng đích2
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc0
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua9
1.74Bàn thắng ngăn chặn1.74
524Chuyền bóng372
460Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền77%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu53
99Ghi được76
35Thủng lưới64
1.77Bàn thắng mỗi trận1.43
30Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu