FC Midtjylland
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Genk

FC Midtjylland vs Genk

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-0 Genk tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
DWDWW FC Midtjylland
WDWDD Genk
  1. 17' Cho Gue-Sung · D. Osorio 1-0
  2. 27' Yaimar Medina
  3. 41' Júnior Brumado
  4. HT1-0
  5. 47' Gue-sung Cho
  6. 59' M. Gogorza A. Simsir
  7. 66' P. Bravo V. Byskov
  8. 71' J. Steuckers Y. Medina
  9. 71' Y. Sor K. Karetsas
  10. 71' R. Mirisola D. Heymans
  11. 84' D. Castillo Junior Brumado
  12. 84' K. Mbabu D. Osorio
  13. 84' J. Erabi Oh Hyeon-Gyu
  14. 90'+5 Mujaid Sadick
  15. 90'+5 Bryan Heynen
  16. FT1-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.9
  2. 4O. Diao 7.9
  3. 3Lee Han-Beom 7.3
  4. 22M. Bech Sorensen 7.7
  5. 11D. Osorio ▼ 84' 7.6
  6. 20V. Byskov ▼ 66' 7.3
  7. 8P. Billing 7.2
  8. 55V. Bak 7.0
  9. 10Cho Gue-Sung 6.9
  10. 74Junior Brumado ▼ 84' 6.2
  11. 58A. Simsir ▼ 59' 8.3

Dự bị 11

  1. 1J. Lossl
  2. 60M. Ugboh
  3. 6M. Erlic
  4. 19P. Bravo ▲ 66' 6.3
  5. 21D. Castillo ▲ 84' 6.6
  6. 29Paulinho
  7. 33A. Djabi
  8. 41M. Gogorza ▲ 59' 6.9
  9. 43K. Mbabu ▲ 84' 6.6
  10. 80Dani Silva
  11. 90F. Etim
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 1H. Van Crombrugge 7.2
  2. 77Z. El Ouahdi 6.9
  3. 3M. Sadick 6.5
  4. 6M. Smets 6.7
  5. 34A. Palacios 6.0
  6. 8B. Heynen 7.0
  7. 17P. Hrosovsky 7.2
  8. 20K. Karetsas ▼ 71' 7.2
  9. 38D. Heymans ▼ 71' 6.9
  10. 19Y. Medina ▼ 71' 6.3
  11. 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 84' 6.0

Dự bị 11

  1. 26T. Lawal
  2. 71B. Stevens
  3. 7J. Steuckers ▲ 71' 7.0
  4. 14Y. Sor ▲ 71' 6.5
  5. 21I. Bangoura
  6. 23A. Bibout
  7. 24N. Sattlberger
  8. 29R. Mirisola ▲ 71' 6.2
  9. 30A. Yokoyama
  10. 44J. Kongolo
  11. 99J. Erabi ▲ 84' 6.0

Thống kê

025
530
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
1.66Bàn thắng ngăn chặn1.66
353Chuyền bóng368
272Chuyền chính xác287
77%Chính xác chuyền78%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

61Trận đấu58
138Ghi được88
61Thủng lưới77
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn32
79Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu