FC Basel 1893
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Aston Villa F.C.

FC Basel 1893 vs Aston Villa F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-2 Aston Villa F.C. tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
LDWLW Aston Villa F.C.
  1. 12' 0-1 E. Guessand
  2. 17' Matty Cash
  3. 29' Leo Leroy
  4. 34' F. Daniliuc · X. Shaqiri 1-1
  5. 35' Emiliano Buendía
  6. HT1-1
  7. 46' Y. Tielemans M. Cash
  8. 53' 1-2 Y. Tielemans · E. Buendia
  9. 62' A. Ajeti X. Shaqiri
  10. 64' O. Watkins J. Sancho
  11. 64' M. Rogers E. Buendia
  12. 64' B. Kamara A. Onana
  13. 72' Leo Leroy
  14. 74' K. Koindredi A. Bacanin
  15. 74' I. Salah B. Traore
  16. 79' J. McGinn D. Malen
  17. 80' Philip Otele
  18. 84' Ezri Konsa
  19. 85' M. Broschinski L. Leroy
  20. 85' M. Soticek P. Otele
  21. 87' John McGinn
  22. FT1-2

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 6.5
  2. 6K. Tsunemoto 6.3
  3. 32J. Adjetey 7.0
  4. 24F. Daniliuc 8.2
  5. 31D. Schmid 6.7
  6. 5Metinho 6.6
  7. 11B. Traore ▼ 74' 6.5
  8. 22L. Leroy ▼ 85' 6.5
  9. 14A. Bacanin ▼ 74' 6.2
  10. 7P. Otele ▼ 85' 6.6
  11. 10X. Shaqiri ▼ 62' 7.3

Dự bị 12

  1. 13M. Salvi
  2. 47T. Pfeiffer
  3. 3N. Vouilloz
  4. 8K. Koindredi ▲ 74' 6.6
  5. 17M. Broschinski ▲ 85' 6.5
  6. 19M. Soticek ▲ 85' 6.6
  7. 21I. Salah ▲ 74' 6.2
  8. 23A. Ajeti ▲ 62' 6.5
  9. 26A. Barisic
  10. 27K. Ruegg
  11. 29M. Cisse
  12. 39Junior Ze
Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 40M. Bizot 7.0
  2. 2M. Cash ▼ 46' 6.2
  3. 4E. Konsa 6.9
  4. 3V. Lindelof 6.6
  5. 12L. Digne 6.5
  6. 26L. Bogarde 7.3
  7. 24A. Onana ▼ 64' 6.6
  8. 29E. Guessand 7.3
  9. 10E. Buendia ▼ 64' 6.5
  10. 19J. Sancho ▼ 64' 6.2
  11. 17D. Malen ▼ 79' 6.0

Dự bị 10

  1. 64J. Wright
  2. 95R. Oakley
  3. 7J. McGinn ▲ 79' 6.5
  4. 8Y. Tielemans ▲ 46' 8.3
  5. 11O. Watkins ▲ 64' 6.2
  6. 16A. Garcia
  7. 22I. Maatsen
  8. 27M. Rogers ▲ 64' 6.3
  9. 44B. Kamara ▲ 64' 6.9
  10. 53G. Hemmings

Thống kê

022
440
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc4
7Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
396Chuyền bóng537
338Chuyền chính xác473
85%Chính xác chuyền88%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu65
89Ghi được108
85Thủng lưới75
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu