SK Brann
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Fenerbahçe S.K.

SK Brann vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: SK Brann 0-4 Fenerbahçe S.K. tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WDLLW SK Brann
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. 5' 0-1 K. Akturkoglu · D. Nene
  2. 14' Archie Brown
  3. 18' Eivind Helland
  4. 26' J. Sery Larsen T. Pedersen
  5. 36' 0-2 Talisca · J. Oosterwolde
  6. 44' 0-3 Talisca · A. Brown
  7. HT0-3
  8. 61' Y. E. Demir I. Yuksek
  9. 61' L. Mercan A. Brown
  10. 65' 0-4 Talisca · L. Mercan
  11. 67' N. Boakye U. Mathisen
  12. 67' M. Haaland N. Castro
  13. 73' S. Szymanski Talisca
  14. 73' O. Aydin K. Akturkoglu
  15. 83' M. Hansen D. De Roeve
  16. 83' M. Sande N. Holm
  17. 84' K. Uregen M. Skriniar
  18. FT0-4

Đội hình

SK Brann Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Freyr Alexandersson
  1. 1M. Dyngeland 7.9
  2. 21D. De Roeve ▼ 83' 6.3
  3. 3F. Knudsen 7.3
  4. 26E. Fauske Helland 3.3
  5. 20V. Dragsnes 5.3
  6. 14U. Mathisen ▼ 67' 6.2
  7. 10E. Kornvig 7.0
  8. 18J. Sorensen 6.3
  9. 23T. Pedersen ▼ 26' 6.7
  10. 29N. Holm ▼ 83' 6.7
  11. 9N. Castro ▼ 67' 6.5

Dự bị 10

  1. 12T. Bramel
  2. 24M. Klausen
  3. 4N. Boakye ▲ 67' 6.7
  4. 6J. Sery Larsen ▲ 26' 6.3
  5. 7M. Hansen ▲ 83' 6.3
  6. 11B. Finne
  7. 17J. Soltvedt
  8. 27M. Sande ▲ 83' 6.5
  9. 32M. Haaland ▲ 67' 6.6
  10. 41L. Remmem
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson 7.0
  2. 18M. Muldur 7.7
  3. 37M. Skriniar ▼ 84' 7.3
  4. 24J. Oosterwolde 7.2
  5. 3A. Brown ▼ 61' 7.0
  6. 7Fred 7.6
  7. 5I. Yuksek ▼ 61' 7.7
  8. 45D. Nene 6.7
  9. 94Talisca ⚽3 ▼ 73' 9.5
  10. 9K. Akturkoglu ▼ 73' 8.2
  11. 19Y. En Nesyri 6.7

Dự bị 9

  1. 1I. Egribayat
  2. 13T. Cetin
  3. 11E. Alvarez
  4. 14Y. E. Demir ▲ 61' 7.2
  5. 22L. Mercan ▲ 61' 7.3
  6. 53S. Szymanski ▲ 73' 6.6
  7. 67K. Uregen ▲ 84' 6.6
  8. 70O. Aydin ▲ 73' 6.3
  9. 96H. Karatas

Thống kê

101
1010
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm20
2Trúng đích10
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
1Phạt góc10
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
270Chuyền bóng595
209Chuyền chính xác527
77%Chính xác chuyền89%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

55Trận đấu58
97Ghi được115
75Thủng lưới61
1.76Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu