PAOK FC vs SK Brann
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-1 SK Brann tại UEFA Europa League, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 0, hòa 2, SK Brann thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Europa League · League Stage · Vòng 5
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- DWWDL SK Brann
- 11' Jacob Lungi Sørensen
- HT0-0
- 53' Luka Ivanušec
- 62' ▲ M. Ozdoev ▼ A. Bianco
- 64' L. Ivanusec · Taison 1-0
- 72' ▲ B. Finne ▼ U. Mathisen
- 72' ▲ D. De Roeve ▼ J. Sery Larsen
- 72' ▲ M. Haaland ▼ N. Castro
- 77' ▲ T. Pedersen ▼ E. Gudmundsson
- 79' ▲ K. Despodov ▼ Taison
- 84' ▲ F. Chalov ▼ G. Giakoumakis
- 87' ▲ J. Soltvedt ▼ V. Dragsnes
- 89' 1-1 E. Kornvig · J. Soltvedt
- 90'+1 Kiril Despodov
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Pavlenka 7.7
- 3J. Kenny 7.3
- 16T. Kedziora 7.2
- 5G. Michailidis 7.5
- 21A. R. Baba 6.9
- 22A. Bianco ▼ 62' 6.6
- 8S. Meite 6.2
- 14A. Zivkovic 6.9
- 18L. Ivanusec ⚽ 7.3
- 11Taison ⇢ ▼ 79' 6.9
- 7G. Giakoumakis ▼ 84' 6.3
Dự bị 12
- 41D. Monastirlis
- 99A. Tsiftsis
- 4A. Vogliacco
- 6D. Lovren
- 9F. Chalov ▲ 84' 6.5
- 23J. Sastre
- 25K. Thymianis
- 27M. Ozdoev ▲ 62' 6.5
- 32G. Taylor
- 52D. Chatsidis
- 56A. Mythou
- 77K. Despodov ▲ 79' 6.2
- 1M. Dyngeland 8.3
- 26E. Fauske Helland 6.9
- 3F. Knudsen 6.3
- 6J. Sery Larsen ▼ 72' 6.7
- 20V. Dragsnes ▼ 87' 6.2
- 10E. Kornvig ⚽ 6.9
- 18J. Sorensen 7.3
- 19E. Gudmundsson ▼ 77' 6.9
- 14U. Mathisen ▼ 72' 6.6
- 29N. Holm 6.0
- 9N. Castro ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 24M. Klausen
- 4N. Boakye
- 7M. Hansen
- 11B. Finne ▲ 72' 6.5
- 17J. Soltvedt ▲ 87' 7.2
- 21D. De Roeve ▲ 72' 7.2
- 23T. Pedersen ▲ 77' 6.9
- 27M. Sande
- 32M. Haaland ▲ 72' 6.2
- 41L. Remmem
Thống kê
02⚑6
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm9
7Trúng đích5
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc8
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
348Chuyền bóng433
267Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền79%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 5 | +13 | 21 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 21 | |
| 3 | 8 | 18 - 8 | +10 | 19 | |
| 4 | 8 | 13 - 7 | +6 | 17 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 17 | |
| 6 | 8 | 11 - 5 | +6 | 17 | |
| 7 | 8 | 10 - 4 | +6 | 17 | |
| 8 | 8 | 13 - 6 | +7 | 16 | |
| 9 | 8 | 11 - 7 | +4 | 16 | |
| 10 | 8 | 14 - 7 | +7 | 15 | |
| 11 | 8 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 12 | 8 | 12 - 11 | +1 | 15 | |
| 13 | 8 | 15 - 7 | +8 | 14 | |
| 14 | 8 | 8 - 3 | +5 | 14 | |
| 15 | 8 | 7 - 6 | +1 | 14 | |
| 16 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 17 | 8 | 17 - 14 | +3 | 12 | |
| 18 | 8 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 19 | 8 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 20 | 8 | 11 - 9 | +2 | 12 | |
| 21 | 8 | 13 - 15 | -2 | 11 | |
| 22 | 8 | 12 - 15 | -3 | 10 | |
| 23 | 8 | 12 - 16 | -4 | 10 | |
| 24 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 25 | 8 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 26 | 8 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 27 | 8 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 28 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 29 | 8 | 11 - 15 | -4 | 6 | |
| 30 | 8 | 9 - 13 | -4 | 6 | |
| 31 | 8 | 10 - 15 | -5 | 6 | |
| 32 | 8 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 33 | 8 | 7 - 15 | -8 | 3 | |
| 34 | 8 | 5 - 15 | -10 | 1 | |
| 35 | 8 | 4 - 15 | -11 | 1 | |
| 36 | 8 | 2 - 22 | -20 | 1 |
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
59Trận đấu55
111Ghi được97
62Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.76
25Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn37
57Hiệp hai56