PAOK FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Brann

PAOK FC vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-1 SK Brann tại UEFA Conference League, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 0, hòa 2, SK Brann thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · Playoff round
Phong độ
WLWDL PAOK FC
DWWDL SK Brann
  1. 38' Fredrik Pallesen Knudsen
  2. HT0-0
  3. 56' C. Ndiaye A. Mythou
  4. 57' 0-1 K. Eriksen · J. Soltvedt
  5. 58' Bård Finne
  6. 62' Joachim Soltvedt
  7. 63' Christos Zafeiris
  8. 65' A. Baba D. Giannoulis
  9. 65' G. Taylor B. Santamaria
  10. 65' T. Louchet Taison
  11. 77' S. Shoretire M. Camara
  12. 80' A. Baba · T. Louchet 1-1
  13. 86' K. Kjartansson T. Pedersen
  14. 90'+3 Pantelis Hatzidiakos
  15. 90'+3 L. Remmem B. Finne
  16. FT1-1

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alessio Lisci
  1. 1J. Pavlenka
  2. 3J. Kenny
  3. 6A. Elustondo
  4. 4P. Hatzidiakos
  5. 13D. Giannoulis ▼ 65'
  6. 20C. Zafeiris
  7. 7B. Santamaria ▼ 65'
  8. 52D. Chatsidis
  9. 2M. Camara ▼ 77'
  10. 11Taison ▼ 65'
  11. 56A. Mythou ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 99A. Tsiftsis
  2. 54K. Balomenos
  3. 21A. Baba ▲ 65'
  4. 25K. Thymianis
  5. 18Jogo
  6. 97D. Bataoulas
  7. 32G. Taylor ▲ 65'
  8. 5G. Michailidis
  9. 10D. Pelkas
  10. 23T. Louchet ▲ 65'
  11. 27C. Ndiaye ▲ 56'
  12. 47S. Shoretire ▲ 77'
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eirik Horneland
  1. 1M. Dyngeland
  2. 21D. De Roeve
  3. 3F. Knudsen
  4. 20V. Dragsnes
  5. 17J. Soltvedt
  6. 23T. Pedersen ▼ 86'
  7. 18J. Sorensen
  8. 25N. Wassberg
  9. 16K. Eriksen
  10. 11B. Finne ▼ 90'
  11. 19E. Gudmundsson

Dự bị 8

  1. 12S. Nilsen
  2. 36H. M. Hellesoy
  3. 6D. Mbacke
  4. 41L. Remmem ▲ 90'
  5. 37S. Vindenes
  6. 43B. Haugen
  7. 7K. Kjartansson ▲ 86'
  8. 39J. Laegreid

Thống kê

028
330
43%Kiểm soát bóng57%
23Dứt điểm6
6Trúng đích1
11Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
8Phạt góc3
4Việt vị1
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
346Chuyền bóng478
267Chuyền chính xác400
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
0 0 - 0 0 0
2
Ajax
0 0 - 0 0 0
3
Atalanta
0 0 - 0 0 0
4
Borac Banja Luka
0 0 - 0 0 0
5
S.C. Braga
0 0 - 0 0 0
6
SK Brann
0 0 - 0 0 0
7
Brighton & Hove Albion
0 0 - 0 0 0
8
F.C. Copenhagen
0 0 - 0 0 0
9
Sao Đỏ Beograd
0 0 - 0 0 0
10
PFC CSKA Sofia
0 0 - 0 0 0
11
KF Egnatia Rrogozhinë
0 0 - 0 0 0
12
SC Freiburg
0 0 - 0 0 0
13
K.A.A. Gent
0 0 - 0 0 0
14
Getafe CF
0 0 - 0 0 0
15
HNK Hajduk Split
0 0 - 0 0 0
16
Heart of Midlothian F.C.
0 0 - 0 0 0
17
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
18
Inter Club d'Escaldes
0 0 - 0 0 0
19
FK Jablonec
0 0 - 0 0 0
20
FC Kairat
0 0 - 0 0 0
21
FK Kauno Žalgiris
0 0 - 0 0 0
22
Kuopion Palloseura
0 0 - 0 0 0
23
Lincoln Red Imps F.C.
0 0 - 0 0 0
24
FC Lugano
0 0 - 0 0 0
25
FC Midtjylland
0 0 - 0 0 0
26
Mjallby AIF
0 0 - 0 0 0
27
Monaco
0 0 - 0 0 0
28
FC Nordsjælland
0 0 - 0 0 0
29
Pafos
0 0 - 0 0 0
30
Panathinaikos
0 0 - 0 0 0
31
Riga FC
0 0 - 0 0 0
32
St. Truiden
0 0 - 0 0 0
33
FC Thun
0 0 - 0 0 0
34
Trabzonspor
0 0 - 0 0 0
35
Twente
0 0 - 0 0 0
36
CS Universitatea Craiova
0 0 - 0 0 0

So sánh

12Trận đấu18
22Ghi được40
19Thủng lưới25
1.83Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu