Royale Union Saint-Gilloise
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bodo/Glimt

Royale Union Saint-Gilloise vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 0-0 Bodo/Glimt tại UEFA Europa League, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 0, hòa 2, Bodo/Glimt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 2
Phong độ
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
WWWWL Bodo/Glimt
  1. 22' Odin Luras Bjørtuft
  2. HT0-0
  3. 46' M. Tomič F. Sjøvold
  4. 51' Koki Machida
  5. 61' J. Gundersen V. Nielsen
  6. 68' Ousseynou Niang
  7. 71' A. Khalaili O. Niang
  8. 72' U. Saltnes S. Fet
  9. 78' Christian Burgess
  10. 80' F. Leysen R. Sykes
  11. 90'+1 Jostein Gundersen
  12. 90'+2 S. Auklend H. Evjen
  13. 90'+2 R. Espejord K. Høgh
  14. FT0-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 7.3
  2. 26R. Sykes ▼ 80' 7.3
  3. 16C. Burgess 7.5
  4. 28K. Machida 7.3
  5. 21A. Castro-Montes 7.9
  6. 4M. Rasmussen 7.6
  7. 24C. Vanhoutte 7.9
  8. 27N. Sadiki 7.5
  9. 22O. Niang ▼ 71' 7.0
  10. 9F. Ivanović 7.5
  11. 13K. Rodríguez 6.9

Dự bị 8

  1. 25A. Khalaili ▲ 71' 6.6
  2. 48F. Leysen ▲ 80' 6.9
  3. 1V. Chambaere
  4. 33S. Berradi
  5. 6K. Van de Perre
  6. 10A. Ait El Hadj
  7. 74D. Tshilanda
  8. 14J. Imbrechts
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.7
  2. 20F. Sjøvold ▼ 46' 6.7
  3. 2V. Nielsen ▼ 61' 6.9
  4. 4O. Bjørtuft 7.2
  5. 15F. Bjørkan 7.5
  6. 26H. Evjen ▼ 90' 7.6
  7. 7P. Berg 7.2
  8. 19S. Fet ▼ 72' 6.7
  9. 77P. Zinckernagel 7.3
  10. 9K. Høgh ▼ 90' 6.6
  11. 23J. Hauge 6.2

Dự bị 12

  1. 29M. Tomič ▲ 46' 6.6
  2. 6J. Gundersen ▲ 61' 6.9
  3. 14U. Saltnes ▲ 72' 6.7
  4. 8S. Auklend ▲ 90'
  5. 11R. Espejord ▲ 90'
  6. 99N. Žugelj
  7. 27S. Sørli
  8. 44M. Brøndbo
  9. 21A. Helmersen
  10. 30A. Sørensen
  11. 1J. Faye Lund
  12. 94A. Mikkelsen

Thống kê

034
220
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm9
3Trúng đích1
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn6
4Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
426Chuyền bóng506
352Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền79%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Lazio
8 17 - 5 +12 19
2
Athletic Bilbao
8 15 - 7 +8 19
3
Manchester United F.C.
8 16 - 9 +7 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 9 +8 17
5
Eintracht Frankfurt
8 14 - 10 +4 16
6
Olympique Lyonnais
8 16 - 8 +8 15
7
Olympiakos Piraeus
8 9 - 3 +6 15
8
Rangers F.C.
8 16 - 10 +6 14
9
Bodo/Glimt
8 14 - 11 +3 14
10
R.S.C. Anderlecht
8 14 - 12 +2 14
11
F.C. Steaua București
8 10 - 9 +1 14
12
Ajax
8 16 - 8 +8 13
13
Real Sociedad
8 13 - 9 +4 13
14
Galatasaray S.K.
8 19 - 16 +3 13
15
A.S. Roma
8 10 - 6 +4 12
16
Plzen
8 13 - 12 +1 12
17
Ferencvárosi TC
8 15 - 15 0 12
18
F.C. Porto
8 13 - 11 +2 11
19
AZ Alkmaar
8 13 - 13 0 11
20
FC Midtjylland
8 9 - 9 0 11
21
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 8 0 11
22
PAOK FC
8 12 - 10 +2 10
23
Twente
8 8 - 9 -1 10
24
Fenerbahçe S.K.
8 9 - 11 -2 10
25
S.C. Braga
8 9 - 12 -3 10
26
IF Elfsborg
8 9 - 14 -5 10
27
TSG 1899 Hoffenheim
8 11 - 14 -3 9
28
Beşiktaş J.K.
8 10 - 15 -5 9
29
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 8 - 17 -9 6
30
SK Slavia Praha
8 7 - 11 -4 5
31
Malmö FF
8 10 - 17 -7 5
32
Rīgas FS
8 6 - 13 -7 5
33
PFC Ludogorets Razgrad
8 4 - 11 -7 4
34
FC Dynamo Kyiv
8 5 - 18 -13 4
35
OGC Nice
8 7 - 16 -9 3
36
Qarabağ FK
8 6 - 20 -14 3
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu62
116Ghi được135
61Thủng lưới81
1.81Bàn thắng mỗi trận2.18
26Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn40
60Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu