Bodo/Glimt
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Royale Union Saint-Gilloise

Bodo/Glimt vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-2 Royale Union Saint-Gilloise tại UEFA Champions League, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 1, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
WWWWL Bodo/Glimt
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 16' Sondre Auklend
  2. 41' H. Aleesami J. Gundersen
  3. HT0-0
  4. 51' O. Blomberg · J. Hauge 1-0
  5. 61' M. Fuseini P. David
  6. 61' 1-1 Guilherme Smith · D. Olaru
  7. 70' J. Kitolano S. Auklend
  8. 70' A. Helmersen O. Brynhildsen
  9. 70' R. Schoofs A. Zorgane
  10. 74' M. Biondic D. Olaru
  11. 76' J. Hauge · A. Helmersen 2-1
  12. 81' Kamiel Van de Perre
  13. 88' 2-2 M. Fuseini · L. Patris
  14. 90'+6 Guilherme Smith
  15. 90'+6 Kamiel Van de Perre
  16. 90'+6 Kamiel Van de Perre
  17. 91' R. Mofokeng B. Zeneli
  18. 92' Haitam Aleesami
  19. 103' I. Maatta F. Bjorkan
  20. 104' U. Saltnes S. Fet
  21. 117' Kevin Mac Allister
  22. 117' A. Helmersen 3-2
  23. 120'+1 V. Nielsen J. Hauge
  24. 120'+1 R. Florucz L. Patris
  25. 120'+1 O. Niang Guilherme Smith
  26. FT3-2

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.2
  2. 20F. Sjovold 7.9
  3. 4O. L. Bjortuft 7.9
  4. 6J. Gundersen ▼ 41' 7.2
  5. 15F. Bjorkan ▼ 103' 6.7
  6. 8S. Auklend ▼ 70' 6.3
  7. 7P. Berg 8.2
  8. 19S. Fet ▼ 104' 7.5
  9. 11O. Blomberg 8.9
  10. 17O. Brynhildsen ▼ 70' 5.9
  11. 10J. Hauge ▼ 120' 9.7

Dự bị 10

  1. 1J. Lund
  2. 14U. Saltnes ▲ 104' 6.7
  3. 16J. Kitolano ▲ 70' 6.2
  4. 25I. Maatta ▲ 103' 6.3
  5. 24D. Bassi
  6. 5H. Aleesami ▲ 41' 7.2
  7. 9A. Helmersen ▲ 70' 8.3
  8. 23M. Riisnaes
  9. 2V. Nielsen ▲ 120'
  10. 77M. Bro Hansen
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: David Hubert
  1. 1V. Chambaere 8.3
  2. 5K. Mac Allister 6.2
  3. 29M. Sylla 8.3
  4. 55N. Havenaar 7.0
  5. 27L. Patris ▼ 120' 7.0
  6. 23B. Zeneli ▼ 91' 6.7
  7. 6K. Van De Perre 6.0
  8. 8A. Zorgane ▼ 70' 6.6
  9. 11Guilherme Smith ▼ 120' 8.2
  10. 12P. David ▼ 61' 6.2
  11. 28D. Olaru ▼ 74' 6.9

Dự bị 8

  1. 71K. Boets
  2. 18G. Kavlashvili
  3. 17R. Schoofs ▲ 70' 6.5
  4. 30R. Florucz ▲ 120'
  5. 7M. Fuseini ▲ 61' 7.3
  6. 22O. Niang ▲ 120'
  7. 9M. Biondic ▲ 74' 6.5
  8. 38R. Mofokeng ▲ 91' 7.0

Thống kê

0210
141
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm19
9Trúng đích5
8Chệch đích10
17Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
10Phạt góc1
1Việt vị4
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
999Chuyền bóng427
889Chuyền chính xác335
89%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

18Trận đấu13
46Ghi được35
20Thủng lưới19
2.56Bàn thắng mỗi trận2.69
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu