A.S. Roma
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Brighton & Hove Albion

A.S. Roma vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 4-0 Brighton & Hove Albion tại UEFA Europa League, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 1, hòa 0, Brighton & Hove Albion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WWLDW Brighton & Hove Albion
  1. 13' P. Dybala · L. Paredes 1-0
  2. 14' Paulo Dybala
  3. 38' Jan Paul van Hecke
  4. 43' R. Lukaku 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Ansu Fati J. Enciso
  7. 61' Leonardo Spinazzola
  8. 64' G. Mancini · S. El Shaarawy 3-0
  9. 67' Tariq Lamptey
  10. 68' B. Cristante · S. El Shaarawy 4-0
  11. 72' T. Baldanzi P. Dybala
  12. 72' E. Bove L. Paredes
  13. 75' P. Estupiñán Igor Julio
  14. 75' J. Veltman F. Buonanotte
  15. 81' E. Ferguson D. Welbeck
  16. 81' C. Baleba B. Gilmour
  17. 82' Diego Llorente L. Spinazzola
  18. 88' S. Azmoun R. Lukaku
  19. 88' N. Zalewski S. El Shaarawy
  20. FT4-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. De Rossi
  1. 99M. Svilar 7.3
  2. 19Z. Çelik 6.9
  3. 23G. Mancini 7.9
  4. 5E. Ndicka 7.2
  5. 37L. Spinazzola ▼ 82' 7.3
  6. 4B. Cristante 7.5
  7. 16L. Paredes ▼ 72' 7.7
  8. 7L. Pellegrini 7.2
  9. 21P. Dybala ▼ 72' 7.3
  10. 90R. Lukaku ▼ 88' 7.0
  11. 92S. El Shaarawy ⇢2 ▼ 88' 8.3

Dự bị 12

  1. 35T. Baldanzi ▲ 72' 6.5
  2. 52E. Bove ▲ 72' 6.3
  3. 14Diego Llorente ▲ 82' 6.3
  4. 17S. Azmoun ▲ 88'
  5. 59N. Zalewski ▲ 88'
  6. 22H. Aouar
  7. 6C. Smalling
  8. 1Rui Patrício
  9. 2R. Karsdorp
  10. 63P. Boer
  11. 69Angeliño
  12. 20Renato Sanches
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 23J. Steele 6.2
  2. 2T. Lamptey 6.6
  3. 29J. van Hecke 6.5
  4. 5L. Dunk 5.9
  5. 3Igor Julio ▼ 75' 6.0
  6. 11B. Gilmour ▼ 81' 6.6
  7. 13P. Groß 6.9
  8. 40F. Buonanotte ▼ 75' 6.7
  9. 10J. Enciso ▼ 46' 6.2
  10. 24S. Adingra 7.2
  11. 18D. Welbeck ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 31Ansu Fati ▲ 46' 7.2
  2. 30P. Estupiñán ▲ 75' 6.5
  3. 34J. Veltman ▲ 75' 6.7
  4. 28E. Ferguson ▲ 81' 6.3
  5. 20C. Baleba ▲ 81' 6.2
  6. 14A. Lallana
  7. 38T. McGill
  8. 15J. Moder
  9. 1B. Verbruggen
  10. 4A. Webster
  11. 47B. Baker-Boaitey
  12. 44C. Peupion

Thống kê

015
620
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
392Chuyền bóng579
325Chuyền chính xác527
83%Chính xác chuyền91%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atalanta
6 12 - 4 +8 14
1
Bayer Leverkusen
6 19 - 3 +16 18
1
Brighton & Hove Albion
6 10 - 5 +5 13
1
Liverpool F.C.
6 17 - 7 +10 12
1
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 11
1
SK Slavia Praha
6 17 - 4 +13 15
1
Villarreal
6 9 - 7 +2 13
1
West Ham United
6 10 - 4 +6 15
2
A.S. Roma
6 12 - 4 +8 13
2
AC Sparta Praha
6 9 - 7 +2 10
2
Olympique de Marseille
6 14 - 10 +4 11
2
Qarabağ FK
6 7 - 9 -2 10
2
SC Freiburg
6 17 - 7 +10 12
2
Sporting CP
6 10 - 6 +4 11
2
Stade Rennais F.C.
6 13 - 6 +7 12
2
Toulouse F.C.
6 8 - 9 -1 11
3
Ajax
6 10 - 13 -3 5
3
Maccabi Haifa F.C.
6 3 - 9 -6 5
3
Molde FK
6 12 - 12 0 7
3
Olympiakos Piraeus
6 11 - 14 -3 7
3
Real Betis
6 9 - 7 +2 9
3
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 8 -3 8
3
Servette FC
6 4 - 13 -9 5
3
SK Sturm Graz
6 4 - 9 -5 4
4
AEK Athens F.C.
6 6 - 12 -6 4
4
Aris
6 7 - 13 -6 4
4
BK Häcken
6 3 - 17 -14 0
4
FC Sheriff Tiraspol
6 5 - 17 -12 1
4
FK TSC
6 6 - 19 -13 1
4
LASK Linz
6 6 - 12 -6 3
4
Panathinaikos
6 7 - 10 -3 4
4
Raków Częstochowa
6 3 - 10 -7 4
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu54
102Ghi được82
66Thủng lưới84
1.73Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu