Ferencvárosi TC
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Trabzonspor

Ferencvárosi TC vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-2 Trabzonspor tại UEFA Europa League, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 3, hòa 0, Trabzonspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Trọng tài
F. Maresca
Phong độ
WWDWW Ferencvárosi TC
WLLWL Trabzonspor
  1. 5' T. Nguen · B. Vécsei 1-0
  2. 16' Eldar Ćivić
  3. 16' Eldar Ćivić
  4. 20' E. Botka F. Boli
  5. 29' A. Traoré · T. Nguen 2-0
  6. 39' 2-1 M. Gómez · A. Bakasetas
  7. 41' Muhamed Bešić
  8. 42' Enis Bardhi
  9. 44' T. Nguen11m 3-1
  10. HT3-1
  11. 46' E. Elmalı Vitor Hugo
  12. 46' Y. Yazıcı E. Bardhi
  13. 46' M. Hamšík J. Gbamin
  14. 60' U. Bozok A. Ömür
  15. 71' 3-2 U. Bozok · M. Gómez
  16. 72' Djaniny S. Denswil
  17. 76' A. Laïdouni B. Vécsei
  18. 76' A. Gojak T. Nguen
  19. 80' Henry Wingo
  20. 86' Dénes Dibusz
  21. 88' Yusuf Yazıcı
  22. 90'+2 Mats Knoester
  23. 90' A. Kovačević M. Bešić
  24. FT3-2

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 90D. Dibusz 7.5
  2. 31H. Wingo 6.3
  3. 3S. Mmaee 6.5
  4. 4M. Knoester 6.6
  5. 17E. Ćivić 3.0
  6. 5M. Bešić ▼ 90' 7.3
  7. 19B. Vécsei ▼ 76' 6.9
  8. 20A. Traoré 7.3
  9. 16K. Zachariassen 6.3
  10. 10T. Nguen ⚽2 ▼ 76' 9.0
  11. 70F. Boli ▼ 20' 6.5

Dự bị 12

  1. 21E. Botka ▲ 20' 6.3
  2. 93A. Laïdouni ▲ 76' 6.9
  3. 14A. Gojak ▲ 76' 7.0
  4. 15A. Kovačević ▲ 90'
  5. 23L. Pászka
  6. 61S. Mergl
  7. 50Marquinhos
  8. 7X. Mercier
  9. 8R. Mmaee
  10. 1Á. Bogdán
  11. 13A. Esiti
  12. 76K. Lisztes
Trabzonspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Avcı
  1. 54T. Tepe 6.2
  2. 19J. Larsen 6.6
  3. 3Marc Bartra 7.3
  4. 13Vitor Hugo ▼ 46' 6.3
  5. 24S. Denswil ▼ 72' 6.3
  6. 25J. Gbamin ▼ 46' 6.5
  7. 10A. Ömür ▼ 60' 6.6
  8. 11A. Bakasetas 7.6
  9. 29E. Bardhi ▼ 46' 6.7
  10. 27Trézéguet 6.9
  11. 30M. Gómez 8.2

Dự bị 12

  1. 18E. Elmalı ▲ 46' 6.6
  2. 61Y. Yazıcı ▲ 46' 6.3
  3. 17M. Hamšík ▲ 46' 7.3
  4. 9U. Bozok ▲ 60' 7.3
  5. 21Djaniny ▲ 72' 6.3
  6. 1U. Çakır
  7. 98K. Moradaoğlu
  8. 6E. Siopis
  9. 32Y. Erdoğan
  10. 23N. Ünüvar
  11. 80M. Lahtimi
  12. 34D. Haspolat

Thống kê

146
610
24%Kiểm soát bóng76%
11Dứt điểm23
5Trúng đích8
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn6
6Phạt góc6
0Việt vị3
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
205Chuyền bóng654
138Chuyền chính xác594
67%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 8 - 3 +5 15
1
Fenerbahçe S.K.
6 13 - 7 +6 14
1
Ferencvárosi TC
6 8 - 9 -1 10
1
Feyenoord
6 13 - 9 +4 8
1
Real Betis
6 12 - 4 +8 16
1
Real Sociedad
6 10 - 2 +8 15
1
Royale Union Saint-Gilloise
6 11 - 7 +4 13
1
SC Freiburg
6 13 - 3 +10 14
2
1. FC Union Berlin
6 4 - 2 +2 12
2
A.S. Roma
6 11 - 7 +4 10
2
FC Midtjylland
6 12 - 8 +4 8
2
FC Nantes
6 6 - 11 -5 9
2
Manchester United F.C.
6 10 - 3 +7 15
2
Monaco
6 9 - 8 +1 10
2
PSV Eindhoven
6 15 - 4 +11 13
2
Stade Rennais F.C.
6 11 - 8 +3 12
3
AEK Larnaca
6 7 - 10 -3 5
3
Bodo/Glimt
6 5 - 10 -5 4
3
FC Sheriff Tiraspol
6 4 - 10 -6 6
3
PFC Ludogorets Razgrad
6 8 - 9 -1 7
3
Qarabağ FK
6 9 - 5 +4 8
3
S.C. Braga
6 9 - 7 +2 10
3
S.S. Lazio
6 9 - 11 -2 8
3
Trabzonspor
6 11 - 9 +2 9
4
FC Dynamo Kyiv
6 5 - 11 -6 1
4
FC Zürich
6 5 - 16 -11 3
4
Helsingin Jalkapalloklubi
6 2 - 13 -11 1
4
Malmö FF
6 3 - 11 -8 0
4
Olympiakos Piraeus
6 2 - 11 -9 2
4
Omonia Nicosia
6 3 - 12 -9 0
4
Sao Đỏ Beograd
6 9 - 11 -2 6
4
SK Sturm Graz
6 4 - 10 -6 8
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu57
107Ghi được94
63Thủng lưới83
1.84Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu