F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 Maccabi Tel Aviv F.C. tại UEFA Europa League, 24 tháng 11, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 5
Trọng tài
Aleksandar Stavrev, Macedonia
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 44' A. Kokorin · R. Mak 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Dzyuba L. Đorđević
  4. 46' S. Jehezkel T. Ben Chaim
  5. 46' Y. Benayoun E. Scarione
  6. 66' A. Kerzhakov A. Kokorin
  7. 74' Domenico Criscito
  8. 75' N. Lombaerts Y. Zhirkov
  9. 79' Axel Witsel
  10. 81' E. Peretz H. Medunjanin
  11. 83' Eilel Peretz
  12. 88' Sagiv Yehezkel
  13. 90' Nosa Igiebor
  14. 90'+1 A. Kerzhakov 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1Y. Lodygin 7.2
  2. 4D. Criscito 7.9
  3. 13Neto 7.5
  4. 3I. Novoseltsev 7.7
  5. 21Javi García 6.8
  6. 81Y. Zhirkov ▼ 75' 6.9
  7. 28A. Witsel 7.0
  8. 7Giuliano 6.5
  9. 29R. Mak 7.8
  10. 9A. Kokorin ▼ 66' 7.1
  11. 77L. Đorđević ▼ 46' 6.4

Dự bị 7

  1. 22A. Dzyuba ▲ 46' 6.5
  2. 11A. Kerzhakov ▲ 66' 7.2
  3. 6N. Lombaerts ▲ 75' 6.5
  4. 2A. Anyukov
  5. 8Maurício
  6. 14A. Yusupov
  7. 41M. Kerzhakov
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Arveladze
  1. 95P. Rajković 6.2
  2. 21E. Filipenko 6.8
  3. 20O. Ben Harush 6.5
  4. 18E. Tibi 7.1
  5. 2E. Dasa 6.5
  6. 4H. Medunjanin ▼ 81' 6.7
  7. 5E. Scarione ▼ 46' 6.5
  8. 23E. Golasa 7.6
  9. 40N. Igiebor 6.5
  10. 11T. Ben Chaim ▼ 46' 6.7
  11. 9E. Ben Basat 6.4

Dự bị 7

  1. 17S. Jehezkel ▲ 46' 6.4
  2. 51Y. Benayoun ▲ 46' 6.5
  3. 45E. Peretz ▲ 81' 6.3
  4. 6G. Alberman
  5. 24V. Kjartansson
  6. 26T. Ben Haim 6.7
  7. 19Daniel

Thống kê

023
630
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm13
2Trúng đích3
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
3Phạt góc6
4Việt vị4
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
402Chuyền bóng458
325Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina
6 15 - 6 +9 13
1
A.S. Roma
6 16 - 7 +9 12
1
AC Sparta Praha
6 8 - 6 +2 12
1
Ajax
6 11 - 6 +5 14
1
Ankaraspor
6 10 - 7 +3 10
1
Apoel Nicosia
6 8 - 6 +2 12
1
AS Saint-Étienne
6 8 - 5 +3 12
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 17 - 8 +9 15
1
FC Schalke 04
6 9 - 3 +6 15
1
FC Shakhtar Donetsk
6 21 - 5 +16 18
1
Genk
6 13 - 9 +4 12
2
Athletic Bilbao
6 10 - 11 -1 10
2
AZ Alkmaar
6 6 - 10 -4 8
2
FC Astra Giurgiu
6 7 - 10 -3 8
2
FC Krasnodar
6 8 - 8 0 7
2
Hapoel Beer Sheva
6 6 - 6 0 8
2
K.A.A. Gent
6 9 - 13 -4 8
2
Manchester United F.C.
6 12 - 4 +8 12
2
Olympiakos Piraeus
6 7 - 6 +1 8
2
PAOK FC
6 7 - 6 +1 10
2
R.S.C. Anderlecht
6 16 - 8 +8 11
2
RC Celta de Vigo
6 10 - 7 +3 9
2
Villarreal
6 9 - 8 +1 9
3
1. FSV Mainz 05
6 8 - 10 -2 9
3
BSC Young Boys
6 7 - 4 +3 8
3
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 6 - 4 +2 8
3
FC Red Bull Salzburg
6 6 - 6 0 7
3
FC Zürich
6 5 - 7 -2 6
3
Feyenoord
6 3 - 7 -4 7
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 7 - 9 -2 7
3
Plzen
6 7 - 10 -3 6
3
Qarabağ FK
6 7 - 12 -5 7
3
S.C. Braga
6 9 - 11 -2 6
3
SK Rapid Wien
6 7 - 8 -1 6
3
Standard Liège
6 8 - 6 +2 7
4
Dundalk F.C.
6 5 - 8 -3 4
4
F.C. Steaua București
6 5 - 7 -2 6
4
FC Astana
6 5 - 11 -6 5
4
FC Slovan Liberec
6 7 - 12 -5 4
4
FK Austria Wien
6 11 - 14 -3 5
4
Football Club Internazionale Milano
6 7 - 11 -4 6
4
Konyaspor
6 2 - 12 -10 1
4
OGC Nice
6 5 - 11 -6 6
4
Panathinaikos
6 3 - 13 -10 1
4
Qabala
6 5 - 14 -9 0
4
U.S. Sassuolo Calcio
6 9 - 11 -2 5
4
Zorya Luhansk
6 2 - 8 -6 2

So sánh

38Trận đấu14
70Ghi được23
30Thủng lưới18
1.84Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn9
41Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu