Maccabi Tel Aviv F.C.
3 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Maccabi Tel Aviv F.C. vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 3-4 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại UEFA Europa League, 15 tháng 9, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Trọng tài
Ivan Kruzliak, Slovakia
Phong độ
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 19' Aleksandr Kokorin
  2. 26' H. Medunjanin · T. Ben Chaim 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' V. Kjartansson · T. Ben Chaim 2-0
  5. 57' Javi García
  6. 60' Axel Witsel
  7. 61' L. Đorđević A. Kerzhakov
  8. 70' H. Medunjanin 3-0
  9. 71' Maurício Javi García
  10. 75' E. Ben Basat V. Kjartansson
  11. 76' 3-1 A. Kokorin · Giuliano
  12. 77' Predrag Rajković
  13. 79' Eli Dasa
  14. 79' D. Micha Y. Benayoun
  15. 81' Eli Dasa
  16. 81' Eli Dasa
  17. 83' Dor Micha
  18. 84' 3-2 Maurício · Giuliano
  19. 85' D. Peretz T. Ben Chaim
  20. 86' Haris Medunjanin
  21. 86' 3-3 Giuliano · R. Mak
  22. 90'+5 I. Novoseltsev Y. Zhirkov
  23. 90'+1 3-4 L. Đorđević · Giuliano
  24. FT3-4

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Arveladze
  1. 95P. Rajković 6.5
  2. 26T. Ben Haim 6.5
  3. 21E. Filipenko 6.6
  4. 20O. Ben Harush 7.0
  5. 2E. Dasa 6.8
  6. 4H. Medunjanin ⚽2 8.2
  7. 51Y. Benayoun ▼ 79' 6.6
  8. 6G. Alberman 7.2
  9. 40N. Igiebor 6.4
  10. 24V. Kjartansson ▼ 75' 7.0
  11. 11T. Ben Chaim ⇢2 ▼ 85' 7.7

Dự bị 7

  1. 9E. Ben Basat ▲ 75' 6.5
  2. 15D. Micha ▲ 79' 6.0
  3. 42D. Peretz ▲ 85' 6.1
  4. 1D. Lifshitz
  5. 5E. Scarione
  6. 10B. Itzhaki
  7. 23E. Golasa
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Lucescu
  1. 1Y. Lodygin 6.1
  2. 4D. Criscito 6.7
  3. 19I. Smolnikov 6.1
  4. 13Neto 6.8
  5. 21Javi García ▼ 71' 6.6
  6. 81Y. Zhirkov ▼ 90' 6.3
  7. 28A. Witsel 7.3
  8. 7Giuliano ⇢3 9.2
  9. 29R. Mak 6.7
  10. 11A. Kerzhakov ▼ 61' 6.6
  11. 9A. Kokorin 6.0

Dự bị 7

  1. 77L. Đorđević ▲ 61' 6.7
  2. 8Maurício ▲ 71' 7.6
  3. 3I. Novoseltsev ▲ 90'
  4. 6N. Lombaerts
  5. 14A. Yusupov
  6. 41M. Kerzhakov
  7. 48A. Gasilin

Thống kê

153
630
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm16
3Trúng đích9
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị4
15Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
340Chuyền bóng490
260Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina
6 15 - 6 +9 13
1
A.S. Roma
6 16 - 7 +9 12
1
AC Sparta Praha
6 8 - 6 +2 12
1
Ajax
6 11 - 6 +5 14
1
Ankaraspor
6 10 - 7 +3 10
1
Apoel Nicosia
6 8 - 6 +2 12
1
AS Saint-Étienne
6 8 - 5 +3 12
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 17 - 8 +9 15
1
FC Schalke 04
6 9 - 3 +6 15
1
FC Shakhtar Donetsk
6 21 - 5 +16 18
1
Genk
6 13 - 9 +4 12
2
Athletic Bilbao
6 10 - 11 -1 10
2
AZ Alkmaar
6 6 - 10 -4 8
2
FC Astra Giurgiu
6 7 - 10 -3 8
2
FC Krasnodar
6 8 - 8 0 7
2
Hapoel Beer Sheva
6 6 - 6 0 8
2
K.A.A. Gent
6 9 - 13 -4 8
2
Manchester United F.C.
6 12 - 4 +8 12
2
Olympiakos Piraeus
6 7 - 6 +1 8
2
PAOK FC
6 7 - 6 +1 10
2
R.S.C. Anderlecht
6 16 - 8 +8 11
2
RC Celta de Vigo
6 10 - 7 +3 9
2
Villarreal
6 9 - 8 +1 9
3
1. FSV Mainz 05
6 8 - 10 -2 9
3
BSC Young Boys
6 7 - 4 +3 8
3
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 6 - 4 +2 8
3
FC Red Bull Salzburg
6 6 - 6 0 7
3
FC Zürich
6 5 - 7 -2 6
3
Feyenoord
6 3 - 7 -4 7
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 7 - 9 -2 7
3
Plzen
6 7 - 10 -3 6
3
Qarabağ FK
6 7 - 12 -5 7
3
S.C. Braga
6 9 - 11 -2 6
3
SK Rapid Wien
6 7 - 8 -1 6
3
Standard Liège
6 8 - 6 +2 7
4
Dundalk F.C.
6 5 - 8 -3 4
4
F.C. Steaua București
6 5 - 7 -2 6
4
FC Astana
6 5 - 11 -6 5
4
FC Slovan Liberec
6 7 - 12 -5 4
4
FK Austria Wien
6 11 - 14 -3 5
4
Football Club Internazionale Milano
6 7 - 11 -4 6
4
Konyaspor
6 2 - 12 -10 1
4
OGC Nice
6 5 - 11 -6 6
4
Panathinaikos
6 3 - 13 -10 1
4
Qabala
6 5 - 14 -9 0
4
U.S. Sassuolo Calcio
6 9 - 11 -2 5
4
Zorya Luhansk
6 2 - 8 -6 2

So sánh

14Trận đấu38
23Ghi được70
18Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu