Twente
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qarabağ FK

Twente vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Twente 0-1 Qarabağ FK tại UEFA Conference League, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Twente thắng 1, hòa 2, Qarabağ FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · Playoff round
Phong độ
LWWDW Twente
WWLWW Qarabağ FK
  1. 23' Robin Pröpper
  2. 28' Aske Adelgaard
  3. 28' Matheus Silva
  4. 34' Daouda Weidmann
  5. HT0-0
  6. 46' M. Bruns R. Propper
  7. 52' 0-1 Kady Borges · M. Qurbanly
  8. 58' Ramiz Zerrouki
  9. 61' K. Hlynsson M. Pjaca
  10. 61' S. Lammers W. Weghorst
  11. 66' Daan Rots
  12. 75' Dani Bolt M. Qurbanly
  13. 83' F. Thorvaldsen A. Adelgaard
  14. 83' L. Vennegoor of Hesselink D. Weidmann
  15. FT0-1

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: John van den Brom
  1. 1L. Unnerstall 6.9
  2. 28B. van Rooij 7.2
  3. 3R. Propper ▼ 46' 7.0
  4. 43R. Nijstad 7.0
  5. 29A. Adelgaard ▼ 83' 6.5
  6. 6R. Zerrouki 7.2
  7. 7M. Pjaca ▼ 61' 6.3
  8. 11D. Rots 6.0
  9. 42D. Weidmann ▼ 83' 7.3
  10. 27S. Orjasaeter 7.3
  11. 9W. Weghorst ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 22R. Pasveer
  2. 16J. Drommel
  3. 12G. Peixoto
  4. 38M. Bruns ▲ 46' 6.6
  5. 24K. Kurowski
  6. 14K. Hlynsson ▲ 61' 6.3
  7. 4M. Kjolo
  8. 20T. van den Belt
  9. 10S. Lammers ▲ 61' 6.5
  10. 19Y. Taha
  11. 17F. Thorvaldsen ▲ 83' 6.7
  12. 25L. Vennegoor of Hesselink ▲ 83' 6.3
Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 23M. Zlomislic 7.2
  2. 2Matheus Silva 6.3
  3. 55B. Huseynov 7.2
  4. 4B. Varkonyi 7.3
  5. 5B. Langa 7.9
  6. 88S. Lobato 6.7
  7. 8M. Jankovic 7.2
  8. 21O. Kashchuk 6.7
  9. 20Kady Borges 7.7
  10. 7J. Mouaddib 7.2
  11. 22M. Qurbanly ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 99M. Kochalski
  2. 1S. Mahammadaliyev
  3. 13B. Mustafazada
  4. 18Dani Bolt ▲ 75' 6.7
  5. 9J. Montiel
  6. 32H. Cabrayilzada
  7. 49A. Bashirov

Thống kê

055
310
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi4
5Thẻ vàng1
3Cứu thua5
523Chuyền bóng343
438Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
0 0 - 0 0 0
2
Ajax
0 0 - 0 0 0
3
Atalanta
0 0 - 0 0 0
4
Borac Banja Luka
0 0 - 0 0 0
5
S.C. Braga
0 0 - 0 0 0
6
SK Brann
0 0 - 0 0 0
7
Brighton & Hove Albion
0 0 - 0 0 0
8
F.C. Copenhagen
0 0 - 0 0 0
9
Sao Đỏ Beograd
0 0 - 0 0 0
10
PFC CSKA Sofia
0 0 - 0 0 0
11
KF Egnatia Rrogozhinë
0 0 - 0 0 0
12
SC Freiburg
0 0 - 0 0 0
13
K.A.A. Gent
0 0 - 0 0 0
14
Getafe CF
0 0 - 0 0 0
15
HNK Hajduk Split
0 0 - 0 0 0
16
Heart of Midlothian F.C.
0 0 - 0 0 0
17
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
18
Inter Club d'Escaldes
0 0 - 0 0 0
19
FK Jablonec
0 0 - 0 0 0
20
FC Kairat
0 0 - 0 0 0
21
FK Kauno Žalgiris
0 0 - 0 0 0
22
Kuopion Palloseura
0 0 - 0 0 0
23
Lincoln Red Imps F.C.
0 0 - 0 0 0
24
FC Lugano
0 0 - 0 0 0
25
FC Midtjylland
0 0 - 0 0 0
26
Mjallby AIF
0 0 - 0 0 0
27
Monaco
0 0 - 0 0 0
28
FC Nordsjælland
0 0 - 0 0 0
29
Pafos
0 0 - 0 0 0
30
Panathinaikos
0 0 - 0 0 0
31
Riga FC
0 0 - 0 0 0
32
St. Truiden
0 0 - 0 0 0
33
FC Thun
0 0 - 0 0 0
34
Trabzonspor
0 0 - 0 0 0
35
Twente
0 0 - 0 0 0
36
CS Universitatea Craiova
0 0 - 0 0 0

So sánh

16Trận đấu11
38Ghi được17
21Thủng lưới8
2.38Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn5
23Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu