RC Strasbourg Alsace
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rayo Vallecano

RC Strasbourg Alsace vs Rayo Vallecano

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-1 Rayo Vallecano tại UEFA Conference League, 7 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · Semi-finals
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
DLWLW Rayo Vallecano
  1. 25' Ben Chilwell
  2. 42' 0-1 Alemao
  3. HT0-1
  4. 46' S. Nanasi B. Chilwell
  5. 65' S. Camello Alemao
  6. 67' S. Amo-Ameyaw S. El Mourabet
  7. 78' P. Diaz I. Palazon
  8. 78' I. Balliu J. de Frutos
  9. 80' Diego Moreira
  10. 85' A. Garcia Pacha
  11. 86' Óscar Valentín
  12. 86' Unai López
  13. 86' G. Gumbau U. Lopez
  14. 88' Augusto Batalla
  15. FT0-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 9.6
  2. 22G. Doue 6.9
  3. 6I. Doukoure 6.9
  4. 2A. Omobamidele 6.2
  5. 3B. Chilwell ▼ 46' 6.5
  6. 29S. El Mourabet ▼ 67' 6.9
  7. 7D. Moreira 6.5
  8. 32V. Barco 6.6
  9. 42A. Ouattara 6.9
  10. 20M. Godo 7.0
  11. 19J. Enciso 5.3

Dự bị 12

  1. 1K. Johnsson
  2. 60G. Kerckaert
  3. 11S. Nanasi ▲ 46' 6.7
  4. 8M. Oyedele
  5. 17M. Amougou
  6. 80G. Yassine
  7. 37G. Kodia
  8. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 67' 6.9
  9. 83R. Luis
  10. 24L. Hogsberg
  11. 43Y. Becker
  12. 38J. Bosey
Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Inigo Perez
  1. 13A. Batalla 8.2
  2. 2A. Ratiu 7.5
  3. 24F. Lejeune 7.7
  4. 6P. Ciss 7.3
  5. 3P. Chavarria 7.3
  6. 17U. Lopez ▼ 86' 7.0
  7. 23O. Valentin 7.2
  8. 19J. de Frutos ▼ 78' 6.3
  9. 7I. Palazon ▼ 78' 6.2
  10. 22Pacha ▼ 85' 7.0
  11. 9Alemao ▼ 65' 8.2

Dự bị 9

  1. 1D. Cardenas
  2. 30A. Molina
  3. 8O. Trejo
  4. 15G. Gumbau ▲ 86' 6.7
  5. 18A. Garcia ▲ 85' 6.3
  6. 4P. Diaz ▲ 78' 6.3
  7. 32N. Mendy
  8. 20I. Balliu ▲ 78' 6.3
  9. 10S. Camello ▲ 65' 7.3

Thống kê

025
630
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm22
3Trúng đích8
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
7Cứu thua3
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
432Chuyền bóng447
365Chuyền chính xác374
84%Chính xác chuyền84%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
6 11 - 5 +6 16
2
Raków Częstochowa
6 9 - 2 +7 14
3
AEK Athens F.C.
6 14 - 7 +7 13
4
AC Sparta Praha
6 10 - 3 +7 13
5
Rayo Vallecano
6 13 - 7 +6 13
6
FC Shakhtar Donetsk
6 10 - 5 +5 13
7
1. FSV Mainz 05
6 7 - 3 +4 13
8
AEK Larnaca
6 7 - 1 +6 12
9
FC Lausanne-Sport
6 6 - 3 +3 11
10
Crystal Palace F.C.
6 11 - 6 +5 10
11
Lech Poznań
6 12 - 8 +4 10
12
Samsunspor
6 10 - 6 +4 10
13
NK Celje
6 8 - 7 +1 10
14
AZ Alkmaar
6 7 - 7 0 10
15
A.C.F. Fiorentina
6 8 - 5 +3 9
16
HNK Rijeka
6 5 - 2 +3 9
17
Jagiellonia
6 5 - 4 +1 9
18
Omonia Nicosia
6 5 - 4 +1 8
19
FC Noah
6 6 - 7 -1 8
20
KF Drita
6 4 - 8 -4 8
21
Kuopion Palloseura
6 6 - 5 +1 7
22
KF Shkëndija
6 4 - 5 -1 7
23
Zrinjski
6 8 - 10 -2 7
24
Sigma Olomouc
6 7 - 9 -2 7
25
CS Universitatea Craiova
6 6 - 8 -2 7
26
Lincoln Red Imps F.C.
6 7 - 15 -8 7
27
FC Dynamo Kyiv
6 9 - 9 0 6
28
Legia Warszawa
6 8 - 8 0 6
29
ŠK Slovan Bratislava
6 5 - 9 -4 6
30
Breidablik
6 6 - 11 -5 5
31
Shamrock Rovers F.C.
6 7 - 13 -6 4
32
BK Häcken
6 5 - 8 -3 3
33
Hamrun Spartans
6 4 - 11 -7 3
34
Shelbourne F.C.
6 0 - 7 -7 2
35
Aberdeen F.C.
6 3 - 14 -11 2
36
SK Rapid Wien
6 3 - 14 -11 1
Conference League (Play Offs: 1/8-finals) Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

51Trận đấu57
82Ghi được79
64Thủng lưới61
1.61Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu