Rayo Vallecano
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Rayo Vallecano vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-0 RC Strasbourg Alsace tại UEFA Conference League, 30 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Conference League · Semi-finals
Phong độ
DLWLW Rayo Vallecano
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. -5' Dani Cárdenas
  2. 11' Samir El Mourabet
  3. 38' Pathé Ismaël Ciss
  4. 45'+6 Emmanuel Emegha
  5. HT0-0
  6. 54' Alemao · I. Palazon 1-0
  7. 64' P. Diaz Alemao
  8. 67' S. Amo-Ameyaw M. Godo
  9. 74' Ilias Akhomach
  10. 74' Ben Chilwell
  11. 76' Florian Lejeune
  12. 78' Diego Moreira
  13. 84' S. Nanasi E. Emegha
  14. 88' S. Camello I. Palazon
  15. 89' Pacha J. de Frutos
  16. 90'+7 Maxi Oyedele
  17. 90'+4 G. Gumbau U. Lopez
  18. 90'+5 M. Oyedele S. El Mourabet
  19. FT1-0

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Inigo Perez
  1. 13A. Batalla 6.9
  2. 2A. Ratiu 7.2
  3. 24F. Lejeune 7.2
  4. 6P. Ciss 7.0
  5. 3P. Chavarria 6.9
  6. 17U. Lopez ▼ 90' 7.0
  7. 23O. Valentin 7.0
  8. 19J. de Frutos ▼ 89' 6.6
  9. 7I. Palazon ▼ 88' 7.3
  10. 12I. Akhomach 6.6
  11. 9Alemao ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 1D. Cardenas
  2. 30A. Molina
  3. 8O. Trejo
  4. 15G. Gumbau ▲ 90'
  5. 22Pacha ▲ 89' 6.3
  6. 4P. Diaz ▲ 64' 6.5
  7. 32N. Mendy
  8. 20I. Balliu
  9. 10S. Camello ▲ 88' 7.0
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 7.7
  2. 24L. Hogsberg 7.0
  3. 2A. Omobamidele 6.9
  4. 6I. Doukoure 6.6
  5. 3B. Chilwell 6.7
  6. 29S. El Mourabet ▼ 90' 6.9
  7. 42A. Ouattara 6.7
  8. 7D. Moreira 6.7
  9. 19J. Enciso 6.3
  10. 20M. Godo ▼ 67' 6.6
  11. 10E. Emegha ▼ 84' 6.9

Dự bị 11

  1. 1K. Johnsson
  2. 60G. Kerckaert
  3. 11S. Nanasi ▲ 84' 6.7
  4. 8M. Oyedele ▲ 90'
  5. 17M. Amougou
  6. 80G. Yassine
  7. 37G. Kodia
  8. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 67' 6.3
  9. 83R. Luis
  10. 43Y. Becker
  11. 38J. Bosey

Thống kê

045
150
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm5
8Trúng đích0
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
5Phạt góc1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Cứu thua7
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
381Chuyền bóng343
317Chuyền chính xác260
83%Chính xác chuyền76%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
6 11 - 5 +6 16
2
Raków Częstochowa
6 9 - 2 +7 14
3
AEK Athens F.C.
6 14 - 7 +7 13
4
AC Sparta Praha
6 10 - 3 +7 13
5
Rayo Vallecano
6 13 - 7 +6 13
6
FC Shakhtar Donetsk
6 10 - 5 +5 13
7
1. FSV Mainz 05
6 7 - 3 +4 13
8
AEK Larnaca
6 7 - 1 +6 12
9
FC Lausanne-Sport
6 6 - 3 +3 11
10
Crystal Palace F.C.
6 11 - 6 +5 10
11
Lech Poznań
6 12 - 8 +4 10
12
Samsunspor
6 10 - 6 +4 10
13
NK Celje
6 8 - 7 +1 10
14
AZ Alkmaar
6 7 - 7 0 10
15
A.C.F. Fiorentina
6 8 - 5 +3 9
16
HNK Rijeka
6 5 - 2 +3 9
17
Jagiellonia
6 5 - 4 +1 9
18
Omonia Nicosia
6 5 - 4 +1 8
19
FC Noah
6 6 - 7 -1 8
20
KF Drita
6 4 - 8 -4 8
21
Kuopion Palloseura
6 6 - 5 +1 7
22
KF Shkëndija
6 4 - 5 -1 7
23
Zrinjski
6 8 - 10 -2 7
24
Sigma Olomouc
6 7 - 9 -2 7
25
CS Universitatea Craiova
6 6 - 8 -2 7
26
Lincoln Red Imps F.C.
6 7 - 15 -8 7
27
FC Dynamo Kyiv
6 9 - 9 0 6
28
Legia Warszawa
6 8 - 8 0 6
29
ŠK Slovan Bratislava
6 5 - 9 -4 6
30
Breidablik
6 6 - 11 -5 5
31
Shamrock Rovers F.C.
6 7 - 13 -6 4
32
BK Häcken
6 5 - 8 -3 3
33
Hamrun Spartans
6 4 - 11 -7 3
34
Shelbourne F.C.
6 0 - 7 -7 2
35
Aberdeen F.C.
6 3 - 14 -11 2
36
SK Rapid Wien
6 3 - 14 -11 1
Conference League (Play Offs: 1/8-finals) Conference League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu51
79Ghi được82
61Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu