GNK Dinamo Zagreb vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-1 Real Betis tại UEFA Conference League, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 1, hòa 1, Real Betis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Conference League · Knockout Round Play-offs
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- LWWWW Real Betis
- 38' 0-1 C. Bakambu · Aitor Ruibal
- 40' Bruno Petković
- HT0-1
- 46' ▲ Willian José ▼ C. Bakambu
- 56' Aitor Ruibal
- 59' T. Kaneko · A. Hoxha 1-1
- 61' ▲ Héctor Bellerín ▼ Assane Diao
- 69' William Carvalho
- 70' ▲ Rodri ▼ Aitor Ruibal
- 75' ▲ D. Špikić ▼ T. Kaneko
- 78' Arber Hoxha
- 79' ▲ Xavi Pleguezuelo ▼ Juan Miranda
- 86' ▲ S. Kulenović ▼ A. Hoxha
- 90'+4 ▲ T. Halilović ▼ P. Sučić
- FT1-1
Đội hình
- 33I. Nevistić 6.7
- 13S. Ristovski 6.9
- 6M. Bernauer 6.9
- 28K. Théophile-Catherine 6.5
- 39M. Perković 7.0
- 25P. Sučić ▼ 90' 7.0
- 27J. Mišić 6.9
- 30T. Kaneko ⚽ ▼ 75' 7.0
- 10M. Baturina 7.3
- 20A. Hoxha ⇢ ▼ 86' 7.3
- 9B. Petković 6.9
Dự bị 9
- 77D. Špikić ▲ 75' 6.3
- 17S. Kulenović ▲ 86' 6.6
- 23T. Halilović ▲ 90'
- 1D. Zagorac
- 72G. Vidović
- 36L. Vrbančić
- 15M. Živković
- 45I. Cvetko
- 4B. Šutalo
- 13Rui Silva 6.9
- 24Aitor Ruibal ⇢ ▼ 70' 6.3
- 28C. Riad 6.6
- 21Marc Roca 7.2
- 3Juan Miranda ▼ 79' 6.9
- 4J. Cardoso 7.0
- 14William Carvalho 7.3
- 38Assane Diao ▼ 61' 6.6
- 8N. Fekir 7.3
- 7A. Ezzalzouli 6.7
- 11C. Bakambu ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 8
- 12Willian José ▲ 46' 6.6
- 2Héctor Bellerín ▲ 61' 6.3
- 17Rodri ▲ 70' 6.9
- 33Xavi Pleguezuelo ▲ 79' 6.7
- 40Enrique Fernández
- 39Ginés Sorroche
- 30Fran Vieites
- 1C. Bravo
Thống kê
01⚑5
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
328Chuyền bóng537
246Chuyền chính xác447
75%Chính xác chuyền83%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 1 | 6 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 3 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 14 | |
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 15 | |
| 1 | 6 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 1 | 6 | 9 - 1 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 2 | 6 | 16 - 7 | +9 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 10 - 10 | 0 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 3 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 3 | 6 | 17 - 7 | +10 | 10 | |
| 3 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 18 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 2 - 16 | -14 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 17 | -10 | 2 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 10 | -4 | 4 |
Europa Conference League (Play Offs: 1/8-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
64Trận đấu55
125Ghi được76
58Thủng lưới66
1.95Bàn thắng mỗi trận1.38
29Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn22
74Hiệp hai37