S.S.C. Napoli
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

S.S.C. Napoli vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 1
Trọng tài
Glenn Nyberg, Sweden
Phong độ
WWLLL S.S.C. Napoli
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 42' Billy Gilmour
  2. 45' Vanja Milinković-Savić Alex Meret
  3. HT0-0
  4. 57' Costantino Favasuli Matteo Politano
  5. 58' Antonio Vergara Alisson Santos
  6. 65' Bruno Guimarães Mikel Merino
  7. 66' Christos Tzolis Eberechi Eze
  8. 73' Kai Havertz Viktor Gyökeres
  9. 73' Noni Madueke Bukayo Saka
  10. 75' 0-1 Martin Odegaard · Christos Tzolis
  11. 76' David Neres Rasmus Hojlund
  12. 77' Lorenzo Lucca Stanislav Lobotka
  13. 82' Martín Zubimendi Ben White
  14. 85' Lorenzo Lucca
  15. 90'+1 Martin Odegaard
  16. FT0-1

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Allegri
  1. 1A. Meret ▼ 45' 7.4
  2. 22G. Di Lorenzo 6.7
  3. 13Amir Rrahmani 6.8
  4. 16Rafa Marín 7.1
  5. 17M. Olivera 6.8
  6. 11K. De Bruyne 6.1
  7. 6B. Gilmour 6.4
  8. 68S. Lobotka ▼ 77' 6.5
  9. 21M. Politano ▼ 57' 6.6
  10. 19R. Højlund 6.0
  11. 27Alisson Santos ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 26A. Vergara ▲ 58' 6.2
  2. 2C. Favasuli ▲ 57' 6.3
  3. 14N. Contini
  4. 31S. Beukema
  5. 20L. Lucca ▲ 77' 6.1
  6. 32V. Milinković-Savić ▲ 45' 6.7
  7. 7David Neres ▲ 76' 6.3
  8. 5B. Badiashile
  9. 37L. Spinazzola
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1David Raya 7.5
  2. 4B. White ▼ 82' 7.2
  3. 15E. Konsa 6.9
  4. 6Gabriel Magalhães 7.1
  5. 5P. Hincapié 6.6
  6. 23Mikel Merino ▼ 65' 6.4
  7. 41D. Rice 7.3
  8. 7B. Saka ▼ 73' 6.6
  9. 8M. Ødegaard 8.2
  10. 10E. Eze ▼ 66' 7.1
  11. 14V. Gyökeres ▼ 73' 6.5

Dự bị 11

  1. 33R. Calafiori
  2. 56M. Dowman
  3. 29K. Havertz ▲ 73' 6.7
  4. 49M. Lewis-Skelly
  5. 20N. Madueke ▲ 73' 6.9
  6. 30I. Meslier
  7. 89M. Salmon
  8. 17C. Tzolis ▲ 66' 6.8
  9. 36Martín Zubimendi ▲ 82' 6.5
  10. 13Kepa
  11. 39Bruno Guimarães ▲ 65' 7.2

Thống kê

020
610
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm26
3Trúng đích8
0Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
0Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
445Chuyền bóng608
383Chuyền chính xác559

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
3
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
4
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
5
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
6
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
7
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
8
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
9
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
10
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
11
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
12
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
13
A.S. Roma 0-0
1 0 - 0 0 1
14
FC Shakhtar Donetsk 0-0
1 0 - 0 0 1
15
Fenerbahçe S.K. 0-0
1 0 - 0 0 1
16
PSV Eindhoven 0-0
1 0 - 0 0 1
17
Bodo/Glimt
0 0 - 0 0 0
18
Como 1907
0 0 - 0 0 0
19
FC Bayern München
0 0 - 0 0 0
20
Manchester United F.C.
0 0 - 0 0 0
21
RB Leipzig
0 0 - 0 0 0
22
RC Lens
0 0 - 0 0 0
23
Sabah FK (Azerbaijan)
0 0 - 0 0 0
24
SK Slavia Praha
0 0 - 0 0 0
25
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
26
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
27
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
28
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
29
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
30
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
31
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
32
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
33
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
34
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
35
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
36
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

9Trận đấu9
17Ghi được18
13Thủng lưới9
1.89Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu