Viking FK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GNK Dinamo Zagreb

Viking FK vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 3-1 GNK Dinamo Zagreb tại UEFA Champions League, 26 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Play-offs
Phong độ
WWWDL Viking FK
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 10' 0-1 A. Hoxha
  2. 15' Henrik Heggheim
  3. 18' Z. Tripic11m 1-1
  4. 27' Henrik Heggheim
  5. HT1-1
  6. 46' Scott McKenna
  7. 48' E. Austbo · K. Askildsen 2-1
  8. 50' T. Moi · H. Falchener 3-1
  9. 52' Kristoffer Askildsen
  10. 55' L. Kacavenda M. Zajc
  11. 57' Zlatko Tripić
  12. 61' S. Bjorshol H. Heggheim
  13. 61' J. Daland H. Falchener
  14. 66' Joe Bell
  15. 67' M. Orsic A. Hoxha
  16. 72' Mislav Oršić
  17. 82' H. J. Haugen K. Haugen
  18. 82' S. Kvia-Egeskog Z. Tripic
  19. 82' N. Galesic M. Valincic
  20. 82' R. Mudrazija L. Stojkovic
  21. 82' F. Topic M. Lisica
  22. 89' V. Vevatne E. Austbo
  23. FT3-1

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bjarte Aarsheim
  1. 1A. Ostbo 6.7
  2. 5H. Heggheim ▼ 61' 6.2
  3. 6G. Stensness 6.5
  4. 25H. Falchener ▼ 61' 7.0
  5. 28K. Haugen ▼ 82' 6.7
  6. 29T. Moi 7.5
  7. 8J. Bell 6.6
  8. 7K. Askildsen 7.3
  9. 10Z. Tripic ▼ 82' 8.9
  10. 20P. Christiansen 6.3
  11. 17E. Austbo ▼ 89' 7.3

Dự bị 12

  1. 12E. Jacobsen
  2. 30L. Belko
  3. 3V. Vevatne ▲ 89'
  4. 18S. Bjorshol ▲ 61' 6.9
  5. 2H. J. Haugen ▲ 82' 6.7
  6. 24V. Auklend
  7. 27J. Daland ▲ 61' 6.6
  8. 16R. Alte
  9. 33J. Hansen
  10. 15O. Visted
  11. 26S. Kvia-Egeskog ▲ 82' 6.7
  12. 11R. Postema
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.5
  2. 25M. Valincic ▼ 82' 6.9
  3. 36S. Dominguez 6.3
  4. 26S. McKenna 6.3
  5. 22M. Perez Vinlof 6.9
  6. 27J. Misic 7.0
  7. 21M. Lisica ▼ 82' 6.0
  8. 7L. Stojkovic ▼ 82' 6.6
  9. 8M. Zajc ▼ 55' 6.3
  10. 11A. Hoxha ▼ 67' 6.9
  11. 9D. Beljo 6.7

Dự bị 12

  1. 1D. Zagorac
  2. 44I. Filipovic
  3. 3B. Goda
  4. 6S. Radeljic
  5. 15N. Galesic ▲ 82' 6.6
  6. 13P. Tabinas
  7. 20R. Mudrazija ▲ 82' 6.5
  8. 80L. Kacavenda ▲ 55' 6.3
  9. 41S. Sunta
  10. 99M. Orsic ▲ 67' 6.3
  11. 14S. Prevljak
  12. 30F. Topic ▲ 82' 6.6

Thống kê

043
520
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm20
8Trúng đích4
5Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua5
324Chuyền bóng550
250Chuyền chính xác483
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

15Trận đấu14
26Ghi được34
17Thủng lưới14
1.73Bàn thắng mỗi trận2.43
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu