GNK Dinamo Zagreb
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Viking FK

GNK Dinamo Zagreb vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 2-2 Viking FK tại UEFA Champions League, 18 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Play-offs
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WWWDL Viking FK
  1. 6' D. Beljo · M. Perez Vinlof 1-0
  2. 10' M. Lisica · D. Beljo 2-0
  3. 26' 2-1 P. Christiansen · T. Moi
  4. 39' 2-2 Z. Tripic · T. Moi
  5. HT2-2
  6. 58' S. Kvia-Egeskog T. Moi
  7. 60' L. Kacavenda M. Zajc
  8. 65' Joe Bell
  9. 68' R. Mudrazija L. Stojkovic
  10. 68' A. Hoxha M. Lisica
  11. 72' S. Bjorshol H. Heggheim
  12. 72' H. J. Haugen K. Haugen
  13. 83' Moris Valinčić
  14. 84' N. Galesic M. Valincic
  15. 84' S. Prevljak M. Orsic
  16. 87' J. Hansen Z. Tripic
  17. 87' R. Postema P. Christiansen
  18. FT2-2

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.2
  2. 25M. Valincic ▼ 84' 6.5
  3. 36S. Dominguez 6.6
  4. 26S. McKenna 6.3
  5. 22M. Perez Vinlof 7.0
  6. 27J. Misic 7.7
  7. 21M. Lisica ▼ 68' 7.3
  8. 7L. Stojkovic ▼ 68' 6.5
  9. 8M. Zajc ▼ 60' 6.3
  10. 99M. Orsic ▼ 84' 6.9
  11. 9D. Beljo 7.7

Dự bị 11

  1. 1D. Zagorac
  2. 3B. Goda
  3. 6S. Radeljic
  4. 15N. Galesic ▲ 84' 7.0
  5. 13P. Tabinas
  6. 20R. Mudrazija ▲ 68' 6.3
  7. 80L. Kacavenda ▲ 60' 6.6
  8. 11A. Hoxha ▲ 68' 6.3
  9. 41S. Sunta
  10. 14S. Prevljak ▲ 84' 6.3
  11. 30F. Topic
Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bjarte Aarsheim
  1. 1A. Ostbo 5.9
  2. 5H. Heggheim ▼ 72' 5.9
  3. 6G. Stensness 7.2
  4. 25H. Falchener 6.3
  5. 28K. Haugen ▼ 72' 6.5
  6. 29T. Moi ⇢2 ▼ 58' 7.0
  7. 8J. Bell 6.5
  8. 7K. Askildsen 6.6
  9. 10Z. Tripic ▼ 87' 7.9
  10. 20P. Christiansen ▼ 87' 7.6
  11. 17E. Austbo 6.5

Dự bị 12

  1. 30L. Belko
  2. 3V. Vevatne
  3. 18S. Bjorshol ▲ 72' 6.6
  4. 2H. J. Haugen ▲ 72' 6.9
  5. 24V. Auklend
  6. 27J. Daland
  7. 16R. Alte
  8. 33J. Hansen ▲ 87' 6.7
  9. 15O. Visted
  10. 26S. Kvia-Egeskog ▲ 58' 6.6
  11. 23N. Fuglestad
  12. 11R. Postema ▲ 87' 6.5

Thống kê

019
310
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm6
4Trúng đích3
12Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
543Chuyền bóng375
438Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

14Trận đấu15
34Ghi được26
14Thủng lưới17
2.43Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu