GNK Dinamo Zagreb
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2 · sau hiệp phụ
·
FC Thun

GNK Dinamo Zagreb vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-2 FC Thun tại UEFA Champions League, 28 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 2nd Qualifying Round
Phong độ
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
WDLLL FC Thun
  1. 4' 0-1 B. Labeau · N. Zoukit
  2. 21' Miha Zajc
  3. 22' 0-2 M. Burki · F. Fehr
  4. 26' Bruno Goda
  5. HT0-2
  6. 46' M. Perez Vinlof B. Goda
  7. 46' M. Gutbub F. Dursun
  8. 58' L. Kacavenda G. Vidovic
  9. 58' F. Topic M. Lisica
  10. 58' N. Maier N. Zoukit
  11. 59' A. Hoxha M. Orsic
  12. 62' Josip Mišić
  13. 64' Fran Topić
  14. 66' Marco Bürki
  15. 67' Marco Bürki
  16. 68' N. Burgy B. Labeau
  17. 74' D. Beljo · M. Valincic 1-2
  18. 77' L. Dahler N. Reichmuth
  19. 78' L. Kacavenda · F. Topic 2-2
  20. 91' N. Galesic S. Dominguez
  21. 106' C. Ibayi F. Fehr
  22. 112' M. Valincic · J. Misic 3-2
  23. 116' Christopher Ibayi
  24. 116' L. Stewart J. Roth
  25. 120' Arber Hoxha
  26. 120'+2 S. Radeljic J. Misic
  27. FT3-2

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 6.2
  2. 25M. Valincic 8.3
  3. 36S. Dominguez ▼ 91' 7.9
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 3B. Goda ▼ 46' 6.2
  6. 27J. Misic ▼ 120' 6.9
  7. 21M. Lisica ▼ 58' 6.5
  8. 10G. Vidovic ▼ 58' 6.2
  9. 8M. Zajc 7.6
  10. 99M. Orsic ▼ 59' 6.3
  11. 9D. Beljo 7.9

Dự bị 10

  1. 1D. Zagorac
  2. 33I. Nevistic
  3. 11A. Hoxha ▲ 59' 7.3
  4. 41S. Sunta
  5. 6S. Radeljic ▲ 120'
  6. 15N. Galesic ▲ 91' 6.9
  7. 13P. Tabinas
  8. 80L. Kacavenda ▲ 58' 7.7
  9. 22M. Perez Vinlof ▲ 46' 7.2
  10. 30F. Topic ▲ 58' 6.9
FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luca Privitelli Gian
  1. 1N. Steffen 7.2
  2. 47F. Fehr ▼ 106' 6.3
  3. 19J. Bamert 6.2
  4. 23M. Burki 6.7
  5. 27M. Heule 6.2
  6. 70N. Reichmuth ▼ 77' 6.9
  7. 16J. Roth ▼ 116' 6.6
  8. 13N. Zoukit ▼ 58' 7.2
  9. 78V. Matoshi 6.7
  10. 9F. Dursun ▼ 46' 6.2
  11. 96B. Labeau ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 25T. Spycher
  2. 5N. Burgy ▲ 68' 6.5
  3. 18C. Ibayi ▲ 106' 6.5
  4. 30N. Maier ▲ 58' 6.3
  5. 21D. Derbaci
  6. 80S. Lengen
  7. 54L. Passavant
  8. 11L. Stewart ▲ 116' 6.5
  9. 17A. Balaruban
  10. 37L. Dahler ▲ 77' 6.7
  11. 33M. Gutbub ▲ 46' 6.2
  12. 52A. Ilic

Thống kê

0515
111
73%Kiểm soát bóng27%
32Dứt điểm8
6Trúng đích3
16Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn3
15Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
787Chuyền bóng295
678Chuyền chính xác182
86%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

16Trận đấu17
36Ghi được31
18Thủng lưới41
2.25Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu