Newcastle United
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Qarabağ FK

Newcastle United vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 3-2 Qarabağ FK tại UEFA Champions League, 24 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 32
Phong độ
DWWDW Newcastle United
WWLWW Qarabağ FK
  1. 4' S. Tonali · W. Osula 1-0
  2. 6' Joelinton · H. Barnes 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' 2-1 C. Duran · J. Montiel
  5. 52' S. Botman · K. Trippier 3-1
  6. 53' L. Hall K. Trippier
  7. 53' J. Willock S. Botman
  8. 54' A. Gordon Joelinton
  9. 57' 3-2 E. Cafarquliyev · M. Jankovic
  10. 62' Kady Borges J. Montiel
  11. 69' O. Kashchuk C. Duran
  12. 73' Y. Wissa W. Osula
  13. 79' E. Addai A. Zoubir
  14. 79' M. Qurbanly M. Jankovic
  15. 79' T. Bayramov E. Cafarquliyev
  16. 80' Pedro Bicalho
  17. 87' L. Shahar J. Murphy
  18. FT3-2

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eddie Howe
  1. 32A. Ramsdale 7.2
  2. 2K. Trippier ▼ 53' 7.0
  3. 4S. Botman ▼ 53' 7.5
  4. 33D. Burn 6.9
  5. 37A. Murphy 6.2
  6. 7Joelinton ▼ 54' 7.3
  7. 8S. Tonali 8.7
  8. 27N. Woltemade 7.0
  9. 23J. Murphy ▼ 87' 7.7
  10. 18W. Osula ▼ 73' 6.2
  11. 11H. Barnes 8.0

Dự bị 10

  1. 1N. Pope
  2. 26J. Ruddy
  3. 58A. Harris
  4. 3L. Hall ▲ 53' 6.5
  5. 9Y. Wissa ▲ 73' 6.3
  6. 10A. Gordon ▲ 54' 7.7
  7. 20A. Elanga
  8. 28J. Willock ▲ 53' 6.5
  9. 61L. Shahar ▲ 87'
  10. 62S. Neave
Qarabağ FK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 6.9
  2. 2Matheus Silva 5.9
  3. 55B. Huseynov 6.6
  4. 81K. Medina 7.6
  5. 18Dani Bolt 6.3
  6. 35Pedro Bicalho 6.7
  7. 8M. Jankovic ▼ 79' 5.9
  8. 44E. Cafarquliyev ▼ 79' 7.9
  9. 9J. Montiel ▼ 62' 6.2
  10. 10A. Zoubir ▼ 79' 6.9
  11. 17C. Duran ▼ 69' 7.9

Dự bị 10

  1. 89A. Ramazanov
  2. 97F. Buntic
  3. 11E. Addai ▲ 79' 6.5
  4. 15Leandro Andrade
  5. 20Kady Borges ▲ 62' 6.7
  6. 21O. Kashchuk ▲ 69' 6.5
  7. 22M. Qurbanly ▲ 79' 6.7
  8. 27T. Bayramov ▲ 79' 6.7
  9. 30A. Huseynov
  10. 32H. Cabrayilzada

Thống kê

009
610
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm13
8Trúng đích6
4Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
9Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
604Chuyền bóng327
538Chuyền chính xác260
89%Chính xác chuyền80%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được102
98Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới18
42Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu