Qarabağ FK
1 : 6
FT · Hiệp một 0:5
·
Newcastle United

Qarabağ FK vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 1-6 Newcastle United tại UEFA Champions League, 18 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 32
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
DWWDW Newcastle United
  1. 3' 0-1 A. Gordon · D. Burn
  2. 8' 0-2 M. Thiaw · K. Trippier
  3. 22' Dani Bolt B. Mustafazada
  4. 30' Harvey Barnes
  5. 32' 0-3 A. Gordon11m
  6. 33' 0-4 A. Gordon
  7. 45' 0-5 A. Gordon11m
  8. HT0-5
  9. 46' B. Huseynov Leandro Andrade
  10. 54' E. Cafarquliyev · A. Zoubir 1-5
  11. 56' Elvin Jafarguliyev
  12. 68' W. Osula A. Gordon
  13. 68' J. Murphy A. Elanga
  14. 68' J. Ramsey J. Willock
  15. 72' 1-6 J. Murphy
  16. 76' Malick Thiaw
  17. 77' Joelinton K. Trippier
  18. 85' E. Addai A. Zoubir
  19. 85' Kady Borges J. Montiel
  20. 87' S. Neave H. Barnes
  21. 88' M. Qurbanly C. Duran
  22. FT1-6

Đội hình

Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 7.0
  2. 2Matheus Silva 4.9
  3. 13B. Mustafazada ▼ 22' 6.2
  4. 81K. Medina 5.2
  5. 44E. Cafarquliyev 6.5
  6. 35Pedro Bicalho 6.0
  7. 8M. Jankovic 6.2
  8. 15Leandro Andrade ▼ 46' 6.2
  9. 9J. Montiel ▼ 85' 6.2
  10. 10A. Zoubir ▼ 85' 6.5
  11. 17C. Duran ▼ 88' 6.3

Dự bị 12

  1. 89A. Ramazanov
  2. 97F. Buntic
  3. 3S. Mmaee
  4. 11E. Addai ▲ 85' 6.3
  5. 18Dani Bolt ▲ 22' 5.9
  6. 20Kady Borges ▲ 85' 6.7
  7. 21O. Kashchuk
  8. 22M. Qurbanly ▲ 88'
  9. 27T. Bayramov
  10. 30A. Huseynov
  11. 32H. Cabrayilzada
  12. 55B. Huseynov ▲ 46' 6.2
Newcastle United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eddie Howe
  1. 1N. Pope 5.9
  2. 2K. Trippier ▼ 77' 7.3
  3. 12M. Thiaw 7.9
  4. 33D. Burn 7.2
  5. 3L. Hall 6.9
  6. 28J. Willock ▼ 68' 7.2
  7. 8S. Tonali 7.3
  8. 20A. Elanga ▼ 68' 6.3
  9. 27N. Woltemade 6.7
  10. 11H. Barnes ▼ 87' 6.7
  11. 10A. Gordon ⚽4 ▼ 68' 10.0

Dự bị 10

  1. 32A. Ramsdale
  2. 58A. Harris
  3. 26J. Ruddy
  4. 7Joelinton ▲ 77' 6.3
  5. 18W. Osula ▲ 68' 6.6
  6. 23J. Murphy ▲ 68' 8.2
  7. 37A. Murphy
  8. 41J. Ramsey ▲ 68' 6.9
  9. 61L. Shahar
  10. 62S. Neave ▲ 87'

Thống kê

008
610
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm22
2Trúng đích14
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
8Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
8Cứu thua1
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
349Chuyền bóng485
293Chuyền chính xác432
84%Chính xác chuyền89%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu63
102Ghi được102
62Thủng lưới98
2.08Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn42
57Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu