Liverpool F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Qarabağ FK

Liverpool F.C. vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 6-0 Qarabağ FK tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DDWWD Liverpool F.C.
WWLWW Qarabağ FK
  1. 4' W. Endo J. Frimpong
  2. 15' A. Mac Allister · V. van Dijk 1-0
  3. 21' F. Wirtz · H. Ekitike 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' M. Salah · D. Szoboszlai 3-0
  6. 57' H. Ekitike 4-0
  7. 61' A. Mac Allister 5-0
  8. 67' T. Nyoni H. Ekitike
  9. 67' R. Ngumoha F. Wirtz
  10. 67' N. Akhundzade C. Duran
  11. 67' Dani Bolt Leandro Andrade
  12. 67' T. Bayramov E. Cafarquliyev
  13. 70' Marko Janković
  14. 74' F. Chiesa C. Gakpo
  15. 74' A. Nallo D. Szoboszlai
  16. 81' E. Addai A. Zoubir
  17. 85' M. Qurbanly J. Montiel
  18. 90' F. Chiesa · V. van Dijk 6-0
  19. FT6-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arne Slot
  1. 1Alisson 6.9
  2. 30J. Frimpong ▼ 4'
  3. 38R. Gravenberch 7.5
  4. 4V. van Dijk ⇢3 8.9
  5. 26A. Robertson 7.9
  6. 8D. Szoboszlai ▼ 74' 8.3
  7. 10A. Mac Allister ⚽2 8.7
  8. 11M. Salah 9.3
  9. 7F. Wirtz ▼ 67' 8.2
  10. 18C. Gakpo ▼ 74' 7.9
  11. 22H. Ekitike ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 25G. Mamardashvili
  2. 28F. Woodman
  3. 3W. Endo ▲ 4' 7.2
  4. 6M. Kerkez
  5. 14F. Chiesa ▲ 74' 7.5
  6. 42T. Nyoni ▲ 67' 6.9
  7. 65A. Nallo ▲ 74' 6.6
  8. 68K. Morrison
  9. 73R. Ngumoha ▲ 67' 6.5
Qarabağ FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski 5.7
  2. 2Matheus Silva 4.7
  3. 13B. Mustafazada 6.7
  4. 81K. Medina 6.7
  5. 44E. Cafarquliyev ▼ 67' 5.3
  6. 35Pedro Bicalho 7.3
  7. 8M. Jankovic 6.3
  8. 15Leandro Andrade ▼ 67' 6.3
  9. 9J. Montiel ▼ 85' 6.7
  10. 10A. Zoubir ▼ 81' 6.7
  11. 17C. Duran ▼ 67' 6.2

Dự bị 12

  1. 89A. Ramazanov
  2. 97F. Buntic
  3. 3S. Mmaee
  4. 6Chriso
  5. 7N. Akhundzade ▲ 67' 6.5
  6. 11E. Addai ▲ 81' 6.9
  7. 18Dani Bolt ▲ 67' 6.6
  8. 21O. Kashchuk
  9. 22M. Qurbanly ▲ 85'
  10. 27T. Bayramov ▲ 67' 6.2
  11. 30A. Huseynov
  12. 55B. Huseynov

Thống kê

0014
110
56%Kiểm soát bóng44%
38Dứt điểm5
12Trúng đích1
10Chệch đích1
27Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm3
16Bị chặn3
14Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
-1.67Bàn thắng ngăn chặn-1.67
503Chuyền bóng404
447Chuyền chính xác335
89%Chính xác chuyền83%
5.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu49
119Ghi được102
92Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận2.08
17Giữ sạch lưới18
42Trên 2.5 bàn28
73Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu