F.C. Barcelona
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

F.C. Barcelona vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-1 F.C. Copenhagen tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 4' 0-1 V. Dadason · M. Elyounoussi
  2. 27' Marcos López
  3. 38' Lamine Yamal
  4. 39' Junnosuke Suzuki
  5. HT0-1
  6. 46' M. Bernal E. Garcia
  7. 48' R. Lewandowski · Lamine Yamal 1-1
  8. 55' V. Claesson V. Dadason
  9. 55' M. Madsen W. Clem
  10. 60' Lamine Yamal · Fermin 2-1
  11. 65' Y. Moukoko J. Larsson
  12. 65' Robert E. Achouri
  13. 69' Raphinha11m 3-1
  14. 72' R. Araujo G. Martin
  15. 72' M. Rashford D. Olmo
  16. 78' O. Hojer M. Elyounoussi
  17. 79' M. Casado Fermín
  18. 81' F. Torres R. Lewandowski
  19. 85' M. Rashford 4-1
  20. 87' Birger Meling
  21. 90'+4 Gabriel Pereira
  22. 90'+1 Gabriel Pereira
  23. FT4-1

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hansi Flick
  1. 13J. Garcia 6.5
  2. 23J. Kounde 6.2
  3. 5P. Cubarsi 6.9
  4. 18G. Martin ▼ 72' 6.6
  5. 3A. Balde 7.2
  6. 24E. Garcia ▼ 46' 6.3
  7. 20D. Olmo ▼ 72' 7.2
  8. 10Lamine Yamal 10.0
  9. 16Fermín ▼ 79' 5.9
  10. 11Raphinha 7.2
  11. 9R. Lewandowski ▼ 81' 7.9

Dự bị 10

  1. 25W. Szczesny
  2. 31D. Kochen
  3. 4R. Araujo ▲ 72' 6.9
  4. 7F. Torres ▲ 81' 6.2
  5. 14M. Rashford ▲ 72' 7.6
  6. 17M. Casado ▲ 79' 6.7
  7. 22M. Bernal ▲ 46' 6.6
  8. 26J. Torrents
  9. 28R. Bardghji
  10. 43T. Marques
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 8.0
  2. 24B. Meling 6.3
  3. 5Gabriel Pereira 5.2
  4. 20J. Suzuki 5.6
  5. 6P. Hatzidiakos 7.2
  6. 15M. Lopez 6.5
  7. 30E. Achouri ▼ 65' 6.6
  8. 10M. Elyounoussi ▼ 78' 6.3
  9. 36W. Clem ▼ 55' 6.7
  10. 11J. Larsson ▼ 65' 6.5
  11. 39V. Dadason ▼ 55' 7.2

Dự bị 11

  1. 31R. A. Runarsson
  2. 61O. Buur
  3. 4M. Garananga
  4. 7V. Claesson ▲ 55' 6.0
  5. 9Y. Moukoko ▲ 65' 6.7
  6. 16Robert ▲ 65' 6.5
  7. 21M. Madsen ▲ 55' 6.2
  8. 29J. Moalem
  9. 38O. Hojer ▲ 78' 6.2
  10. 49L. West
  11. 42G. Ankamafio

Thống kê

0110
140
76%Kiểm soát bóng24%
28Dứt điểm6
13Trúng đích1
4Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn3
10Phạt góc1
1Việt vị6
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua8
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
761Chuyền bóng234
683Chuyền chính xác153
90%Chính xác chuyền65%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu61
155Ghi được121
62Thủng lưới79
2.77Bàn thắng mỗi trận1.98
18Giữ sạch lưới19
44Trên 2.5 bàn38
83Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu