Galatasaray S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Madrid

Galatasaray S.K. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-1 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 0, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
WDWLL Atlético Madrid
  1. 4' 0-1 G. Simeone · M. Ruggeri
  2. 20' M. Llorentephản lưới · R. Sallai 1-1
  3. 29' Victor Osimhen
  4. 29' Marc Pubill
  5. 41' Thiago Almada
  6. HT1-1
  7. 46' A. Baena T. Almada
  8. 49' Pablo Barrios
  9. 56' J. Cardoso Koke
  10. 56' R. Le Normand P. Barrios
  11. 61' Roland Sallai
  12. 61' A. Griezmann A. Sorloth
  13. 65' Gabriel Sara Y. Akgun
  14. 67' Giuliano Simeone
  15. 73' N. Gonzalez J. Alvarez
  16. 80' I. Jakobs B. A. Yilmaz
  17. 83' Mario Lemina
  18. 88' I. Gundogan L. Torreira
  19. FT1-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 7.9
  2. 7R. Sallai 6.9
  3. 6D. Sanchez 6.9
  4. 42A. Bardakci 8.2
  5. 17E. Elmali 6.5
  6. 34L. Torreira ▼ 88' 6.9
  7. 99M. Lemina 6.9
  8. 10L. Sane 6.3
  9. 11Y. Akgun ▼ 65' 6.6
  10. 53B. A. Yilmaz ▼ 80' 6.5
  11. 45V. Osimhen 6.9

Dự bị 12

  1. 12B. Sen
  2. 19G. Guvenc
  3. 4I. Jakobs ▲ 80' 6.6
  4. 8Gabriel Sara ▲ 65' 7.2
  5. 9M. Icardi
  6. 20I. Gundogan ▲ 88' 6.2
  7. 21A. Kutucu
  8. 23K. Ayhan
  9. 30Y. Demir
  10. 64Y. Kahraman
  11. 67E. C. Karasu
  12. 68F. Kocak
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 6.3
  2. 14M. Llorente 6.2
  3. 18M. Pubill 7.2
  4. 17D. Hancko 6.9
  5. 3M. Ruggeri 6.7
  6. 20G. Simeone 7.2
  7. 8P. Barrios ▼ 56' 7.3
  8. 6Koke ▼ 56' 7.3
  9. 11T. Almada ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Sorloth ▼ 61' 6.0
  11. 19J. Alvarez ▼ 73' 6.2

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 31S. Esquivel
  3. 2J. M. Gimenez
  4. 5J. Cardoso ▲ 56' 6.9
  5. 7A. Griezmann ▲ 61' 6.6
  6. 10A. Baena ▲ 46' 6.7
  7. 23N. Gonzalez ▲ 73' 6.2
  8. 24R. Le Normand ▲ 56' 6.6
  9. 28T. Seidu
  10. 29R. Belaid
  11. 34J. Diaz
  12. 37I. Luque

Thống kê

034
740
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
443Chuyền bóng521
368Chuyền chính xác444
83%Chính xác chuyền85%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu57
117Ghi được100
62Thủng lưới75
2.09Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu