Galatasaray S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Atlético Madrid

Galatasaray S.K. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 0-2 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 15 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 0, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
DWLLW Atlético Madrid
  1. 18' 0-1 A. Griezmann · Juanfran
  2. 25' 0-2 A. Griezmann · D. Godín
  3. 32' U. Bulut E. Çolak
  4. HT0-2
  5. 46' Y. Öztekin S. Sarıoğlu
  6. 60' Fernando Torres J. Martínez
  7. 62' Gabi L. Vietto
  8. 64' Burak Yilmaz
  9. 64' Gabi
  10. 71' S. Gümüs L. Podolski
  11. 73' Yasin Öztekin
  12. 80' Óliver Torres Saúl
  13. FT0-2

Đội hình

Galatasaray S.K.
  1. 1F. Muslera 7.2
  2. 55S. Sarıoğlu ▼ 46' 6.2
  3. 22H. Balta 7.0
  4. 26S. Kaya 7.7
  5. 23L. Carole 6.9
  6. 64J. Denayer 6.9
  7. 10W. Sneijder 7.4
  8. 8S. İnan 7.4
  9. 52E. Çolak ▼ 32' 6.4
  10. 11L. Podolski ▼ 71' 6.8
  11. 17B. Yılmaz 6.6

Dự bị 7

  1. 9U. Bulut ▲ 32' 7.1
  2. 7Y. Öztekin ▲ 46' 7.4
  3. 18S. Gümüs ▲ 71' 6.8
  4. 14José Rodríguez
  5. 28K. Günter
  6. 29O. Adın
  7. 99C. Gönen
Atlético Madrid
  1. 13J. Oblak 7.4
  2. 20Juanfran 7.4
  3. 4Guilherme Siqueira 6.7
  4. 2D. Godín 7.8
  5. 24J. Giménez 7.8
  6. 5Tiago 7.3
  7. 17Saúl ▼ 80' 6.5
  8. 6Koke 7.5
  9. 11J. Martínez ▼ 60' 6.5
  10. 7A. Griezmann ⚽2 8.3
  11. 23L. Vietto ▼ 62' 7.0

Dự bị 7

  1. 9Fernando Torres ▲ 60' 6.4
  2. 14Gabi ▲ 62' 6.7
  3. 10Óliver Torres ▲ 80' 7.4
  4. 1Moyá
  5. 15S. Savić
  6. 16Á. Correa
  7. 18Jesús Gámez

Thống kê

028
410
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm15
3Trúng đích8
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
572Chuyền bóng542
486Chuyền chính xác456
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 11 - 3 +8 13
1
Chelsea F.C.
6 13 - 3 +10 13
1
F.C. Barcelona
6 15 - 4 +11 14
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 13 - 6 +7 15
1
FC Bayern München
6 19 - 3 +16 15
1
Manchester City F.C.
6 12 - 8 +4 12
1
Real Madrid
6 19 - 3 +16 16
1
VfL Wolfsburg
6 9 - 6 +3 12
2
A.S. Roma
6 11 - 16 -5 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 12 - 10 +2 9
2
FC Dynamo Kyiv
6 8 - 4 +4 11
2
Juventus F.C.
6 6 - 3 +3 11
2
K.A.A. Gent
6 8 - 7 +1 10
2
Paris Saint-Germain
6 12 - 1 +11 13
2
PSV Eindhoven
6 8 - 7 +1 10
2
S.L. Benfica
6 10 - 8 +2 10
3
Bayer Leverkusen
6 13 - 12 +1 6
3
F.C. Porto
6 9 - 8 +1 10
3
FC Shakhtar Donetsk
6 7 - 14 -7 3
3
Galatasaray S.K.
6 6 - 10 -4 5
3
Manchester United F.C.
6 7 - 7 0 8
3
Olympiakos Piraeus
6 6 - 13 -7 9
3
Sevilla F.C.
6 8 - 11 -3 6
3
Valencia
6 5 - 9 -4 6
4
Borussia Mönchengladbach
6 8 - 12 -4 5
4
FC Astana
6 5 - 11 -6 4
4
FC BATE Borisov
6 5 - 12 -7 5
4
GNK Dinamo Zagreb
6 3 - 14 -11 3
4
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 1 - 16 -15 0
4
Malmö FF
6 1 - 21 -20 3
4
Olympique Lyonnais
6 5 - 9 -4 4
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 5 - 9 -4 4
UEFA Europa League

So sánh

55Trận đấu13
103Ghi được17
73Thủng lưới8
1.87Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn5
60Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu