FC Bayern München
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

FC Bayern München vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 Royale Union Saint-Gilloise tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 18' Min-jae Kim
  2. HT0-0
  3. 52' H. Kane · M. Olise 1-0
  4. 55' H. Kane11m 2-0
  5. 58' Michael Olise
  6. 63' Min-jae Kim
  7. 63' Min-jae Kim
  8. 66' Promise David
  9. 67' A. Davies R. Guerreiro
  10. 67' H. Ito L. Karl
  11. 67' M. Fuseini A. Ait El Hadj
  12. 67' L. Patris R. Florucz
  13. 67' F. Leysen Guilherme Smith
  14. 79' Michael Olise
  15. 82' R. Schoofs A. Zorgane
  16. 82' S. Keita P. David
  17. 90'+2 S. Gnabry M. Olise
  18. 90'+2 L. Goretzka J. Kimmich
  19. FT2-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 22R. Guerreiro ▼ 67' 7.2
  3. 4J. Tah 7.5
  4. 3Kim Min-Jae 6.3
  5. 20T. Bischof 6.7
  6. 6J. Kimmich ▼ 90' 8.9
  7. 45A. Pavlovic 8.2
  8. 17M. Olise ▼ 90' 6.7
  9. 42L. Karl ▼ 67' 6.5
  10. 14L. Diaz 7.3
  11. 9H. Kane ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 26S. Ulreich
  2. 40J. Urbig
  3. 7S. Gnabry ▲ 90'
  4. 8L. Goretzka ▲ 90'
  5. 10J. Musiala
  6. 19A. Davies ▲ 67' 6.9
  7. 21H. Ito ▲ 67' 6.9
  8. 30C. Kiala
  9. 47D. Daiber
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 6.0
  2. 5K. Mac Allister 6.7
  3. 16C. Burgess 6.0
  4. 26R. Sykes 6.9
  5. 25A. Khalaili 7.9
  6. 8A. Zorgane ▼ 82' 6.3
  7. 6K. Van De Perre 6.7
  8. 11Guilherme Smith ▼ 67' 6.3
  9. 30R. Florucz ▼ 67' 6.9
  10. 10A. Ait El Hadj ▼ 67' 6.3
  11. 12P. David ▼ 82' 6.6

Dự bị 8

  1. 1V. Chambaere
  2. 3M. T. Barry
  3. 4M. Rasmussen
  4. 7M. Fuseini ▲ 67' 6.3
  5. 17R. Schoofs ▲ 82' 6.7
  6. 27L. Patris ▲ 67' 6.7
  7. 32S. Keita ▲ 82' 6.3
  8. 48F. Leysen ▲ 67' 6.6

Thống kê

134
110
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc1
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
916Chuyền bóng314
847Chuyền chính xác242
92%Chính xác chuyền77%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu56
198Ghi được90
64Thủng lưới49
3.36Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới24
53Trên 2.5 bàn25
113Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu