Juventus F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pafos

Juventus F.C. vs Pafos

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 Pafos tại UEFA Champions League, 10 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWDLW Juventus F.C.
WWWDW Pafos
  1. 45' Ivan Šunjić
  2. HT0-0
  3. 46' F. Conceicao E. Zhegrova
  4. 55' Manuel Locatelli
  5. 60' L. Openda M. Locatelli
  6. 62' D. Quina Anderson Silva
  7. 67' W. McKennie · A. Cambiaso 1-0
  8. 73' J. David · K. Yildiz 2-0
  9. 74' V. Adzic J. David
  10. 74' K. Thuram F. Miretti
  11. 78' K. Pileas D. Goldar
  12. 78' M. Bassouamina V. Dragomir
  13. 78' Jaja M. Orsic
  14. 84' J. Cabal K. Yildiz
  15. 89' B. Langa J. Correia
  16. FT2-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luciano Spalletti
  1. 16M. Di Gregorio 7.5
  2. 15P. Kalulu 7.3
  3. 6L. Kelly 7.6
  4. 8T. Koopmeiners 7.6
  5. 22W. McKennie 8.3
  6. 5M. Locatelli ▼ 60' 7.3
  7. 21F. Miretti ▼ 74' 6.2
  8. 27A. Cambiaso 7.3
  9. 11E. Zhegrova ▼ 46' 6.3
  10. 10K. Yildiz ▼ 84' 7.9
  11. 30J. David ▼ 74' 7.2

Dự bị 12

  1. 1M. Perin
  2. 42S. Scaglia
  3. 3Bremer
  4. 7F. Conceicao ▲ 46' 6.9
  5. 17V. Adzic ▲ 74' 6.6
  6. 18F. Kostic
  7. 19K. Thuram ▲ 74' 6.7
  8. 20L. Openda ▲ 60' 6.2
  9. 24D. Rugani
  10. 25Joao Mario
  11. 32J. Cabal ▲ 84' 6.9
  12. 40J. Rouhi
Pafos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Albert Celades
  1. 93N. Michail 6.9
  2. 23D. Luckassen 6.6
  3. 4David Luiz 6.5
  4. 5D. Goldar ▼ 78' 6.3
  5. 7Bruno 6.2
  6. 26I. Sunjic 6.3
  7. 88Pepe 7.5
  8. 77J. Correia ▼ 89' 6.9
  9. 17M. Orsic ▼ 78' 6.6
  10. 30V. Dragomir ▼ 78' 6.6
  11. 33Anderson Silva ▼ 62' 6.2

Dự bị 8

  1. 1J. Gorter
  2. 82P. Petrou
  3. 2K. Pileas ▲ 78' 7.0
  4. 8D. Quina ▲ 62' 6.3
  5. 9M. Bassouamina ▲ 78' 6.5
  6. 10L. Dimata
  7. 11Jaja ▲ 78' 6.3
  8. 25B. Langa ▲ 89'

Thống kê

0113
410
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm12
5Trúng đích3
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
13Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
565Chuyền bóng355
505Chuyền chính xác295
89%Chính xác chuyền83%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu51
88Ghi được83
58Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu