Royale Union Saint-Gilloise
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique de Marseille

Royale Union Saint-Gilloise vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-3 Olympique de Marseille tại UEFA Champions League, 9 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
WLLLL Olympique de Marseille
  1. 5' A. Khalaili · R. Schoofs 1-0
  2. 15' 1-1 I. Paixao · P. Aubameyang
  3. 28' Timothy Weah
  4. 41' 1-2 M. Greenwood · P. Aubameyang
  5. HT1-2
  6. 46' L. Balerdi T. Weah
  7. 58' 1-3 M. Greenwood · M. O'Riley
  8. 59' Christian Burgess
  9. 63' P. David R. Florucz
  10. 63' S. Boufal R. Schoofs
  11. 68' Adem Zorgane
  12. 69' B. Nadir M. O'Riley
  13. 71' A. Khalaili 2-3
  14. 77' Kevin Mac Allister
  15. 80' Ousseynou Niang
  16. 82' M. Rasmussen K. Van De Perre
  17. 82' M. Giger K. Rodriguez
  18. 88' G. Kondogbia P. Aubameyang
  19. 88' R. Vaz M. Greenwood
  20. 90' Promise David
  21. 90'+2 R. Sykes O. Niang
  22. FT2-3

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 6.3
  2. 5K. Mac Allister 6.3
  3. 16C. Burgess 6.2
  4. 48F. Leysen 6.2
  5. 6K. Van De Perre ▼ 82' 7.5
  6. 25A. Khalaili ⚽2 9.2
  7. 8A. Zorgane 7.0
  8. 17R. Schoofs ▼ 63' 6.6
  9. 22O. Niang ▼ 90' 6.3
  10. 30R. Florucz ▼ 63' 6.2
  11. 13K. Rodriguez ▼ 82' 6.3

Dự bị 10

  1. 1V. Chambaere
  2. 3M. T. Barry
  3. 4M. Rasmussen ▲ 82' 6.7
  4. 10A. Ait El Hadj
  5. 11Guilherme Smith
  6. 12P. David ▲ 63' 6.7
  7. 20M. Giger ▲ 82' 6.3
  8. 23S. Boufal ▲ 63' 6.7
  9. 26R. Sykes ▲ 90'
  10. 27L. Patris
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli 6.3
  2. 62M. Murillo 6.3
  3. 21N. Aguerd 7.0
  4. 33Emerson 6.2
  5. 22T. Weah ▼ 46' 6.5
  6. 18A. Vermeeren 6.7
  7. 23P. Hojbjerg 6.9
  8. 14I. Paixao 6.9
  9. 17M. O'Riley ▼ 69' 6.9
  10. 10M. Greenwood ⚽2 ▼ 88' 9.0
  11. 97P. Aubameyang ▼ 88' 6.6

Dự bị 12

  1. 12J. De Lange
  2. 40J. Van Neck
  3. 4C. Egan-Riley
  4. 5L. Balerdi ▲ 46' 6.2
  5. 6U. Garcia
  6. 8A. Gomes
  7. 19G. Kondogbia ▲ 88'
  8. 26B. Nadir ▲ 69' 6.3
  9. 28B. Pavard
  10. 34R. Vaz ▲ 88'
  11. 50D. Bakola
  12. 76T. Mmadi

Thống kê

042
310
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm10
6Trúng đích5
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
2Phạt góc3
10Việt vị1
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
409Chuyền bóng608
338Chuyền chính xác540
83%Chính xác chuyền89%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu46
90Ghi được81
49Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.76
24Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu