FC Bayern München
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

FC Bayern München vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-1 Sporting CP tại UEFA Champions League, 9 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWWWD Sporting CP
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 J. Kimmichphản lưới · J. Simoes
  3. 65' S. Gnabry · M. Olise 1-1
  4. 66' R. Mangas Alisson Santos
  5. 69' L. Karl · K. Laimer 2-1
  6. 71' Joshua Kimmich
  7. 71' Morten Hjulmand
  8. 76' R. Guerreiro L. Karl
  9. 77' J. Tah · S. Gnabry 3-1
  10. 80' G. Vagiannidis E. Quaresma
  11. 80' F. Ioannidis G. Catamo
  12. 88' L. Goretzka A. Pavlovic
  13. 88' A. Davies S. Gnabry
  14. 88' H. Ito J. Stanisic
  15. 90'+4 Konrad Laimer
  16. 90'+2 N. Jackson H. Kane
  17. 90'+2 H. Morita J. Simoes
  18. 90'+2 S. Blopa M. Araujo
  19. FT3-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 27K. Laimer 6.3
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 4J. Tah 7.9
  5. 44J. Stanisic ▼ 88' 6.3
  6. 6J. Kimmich 7.7
  7. 45A. Pavlovic ▼ 88' 7.5
  8. 17M. Olise 7.3
  9. 42L. Karl ▼ 76' 8.0
  10. 7S. Gnabry ▼ 88' 8.3
  11. 9H. Kane ▼ 90' 6.6

Dự bị 10

  1. 26S. Ulreich
  2. 40J. Urbig
  3. 3Kim Min-Jae
  4. 8L. Goretzka ▲ 88'
  5. 11N. Jackson ▲ 90'
  6. 19A. Davies ▲ 88'
  7. 20T. Bischof
  8. 21H. Ito ▲ 88'
  9. 22R. Guerreiro ▲ 76' 6.7
  10. 36W. Mike
Sporting CP Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 7.9
  2. 22I. Fresneda 5.9
  3. 72E. Quaresma ▼ 80' 5.9
  4. 26O. Diomande 6.6
  5. 2Matheus Reis 6.7
  6. 20M. Araujo ▼ 90' 5.6
  7. 10G. Catamo ▼ 80' 6.5
  8. 42M. Hjulmand 6.7
  9. 52J. Simoes ▼ 90' 6.3
  10. 27Alisson Santos ▼ 66' 6.0
  11. 97L. Suarez 7.0

Dự bị 12

  1. 12J. Virginia
  2. 41Diego Callai
  3. 5H. Morita ▲ 90'
  4. 13G. Vagiannidis ▲ 80' 6.9
  5. 14G. Kochorashvili
  6. 25G. Inacio
  7. 28R. Ribeiro
  8. 58F. Goncalves
  9. 70S. Blopa ▲ 90'
  10. 73E. Felicissimo
  11. 89F. Ioannidis ▲ 80' 6.3
  12. 91R. Mangas ▲ 66' 6.0

Thống kê

024
310
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm4
9Trúng đích0
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
681Chuyền bóng423
636Chuyền chính xác377
93%Chính xác chuyền89%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu59
198Ghi được133
64Thủng lưới53
3.36Bàn thắng mỗi trận2.25
19Giữ sạch lưới23
53Trên 2.5 bàn40
113Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu