Football Club Internazionale Milano
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Football Club Internazionale Milano vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 6 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 15' Lautaro Martínez
  2. 15' Gabriel Magalhães
  3. 45'+3 H. Çalhanoğlu11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Gabriel Jesus Mikel Merino
  6. 62' M. Thuram L. Martínez
  7. 62' N. Barella D. Frattesi
  8. 62' H. Mkhitaryan P. Zieliński
  9. 68' Nicolò Barella
  10. 68' Gabriel Jesus
  11. 71' K. Asllani H. Çalhanoğlu
  12. 79' F. Dimarco M. Taremi
  13. 82' O. Zinchenko J. Timber
  14. 82' E. Nwaneri L. Trossard
  15. 90'+3 M. Ødegaard K. Havertz
  16. FT1-0

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1Y. Sommer 7.6
  2. 28B. Pavard 7.0
  3. 6S. de Vrij 7.3
  4. 31Y. Bisseck 7.6
  5. 2D. Dumfries 7.3
  6. 16D. Frattesi ▼ 62' 6.7
  7. 20H. Çalhanoğlu ▼ 71' 7.3
  8. 7P. Zieliński ▼ 62' 7.0
  9. 36M. Darmian 6.9
  10. 99M. Taremi ▼ 79' 6.9
  11. 10L. Martínez ▼ 62' 6.2

Dự bị 11

  1. 9M. Thuram ▲ 62' 6.3
  2. 23N. Barella ▲ 62' 6.5
  3. 22H. Mkhitaryan ▲ 62' 6.9
  4. 21K. Asllani ▲ 71' 6.3
  5. 32F. Dimarco ▲ 79' 6.7
  6. 95A. Bastoni
  7. 15F. Acerbi
  8. 12R. Di Gennaro
  9. 13Josep Martínez
  10. 8M. Arnautović
  11. 17T. Buchanan
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 6.3
  2. 4B. White 6.9
  3. 2W. Saliba 7.2
  4. 6Gabriel Magalhães 6.9
  5. 12J. Timber ▼ 82' 7.2
  6. 7B. Saka 6.9
  7. 5T. Partey 7.0
  8. 23Mikel Merino ▼ 46' 6.2
  9. 11Gabriel Martinelli 7.9
  10. 19L. Trossard ▼ 82' 7.3
  11. 29K. Havertz ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 9Gabriel Jesus ▲ 46' 6.7
  2. 17O. Zinchenko ▲ 82' 6.9
  3. 53E. Nwaneri ▲ 82' 6.3
  4. 8M. Ødegaard ▲ 90'
  5. 49M. Lewis-Skelly
  6. 36T. Setford
  7. 32Neto
  8. 37N. Butler-Oyedeji
  9. 15J. Kiwior
  10. 20Jorginho
  11. 30R. Sterling
  12. 61J. Robinson

Thống kê

020
1320
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm20
1Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn10
0Phạt góc13
1Việt vị1
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
323Chuyền bóng507
243Chuyền chính xác437
75%Chính xác chuyền86%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
8 17 - 5 +12 21
2
F.C. Barcelona
8 28 - 13 +15 19
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 16 - 3 +13 19
4
Football Club Internazionale Milano
8 11 - 1 +10 19
5
Atlético Madrid
8 20 - 12 +8 18
6
Bayer Leverkusen
8 15 - 7 +8 16
7
Lille OSC
8 17 - 10 +7 16
8
Aston Villa F.C.
8 13 - 6 +7 16
9
Atalanta
8 20 - 6 +14 15
10
Borussia Dortmund
8 22 - 12 +10 15
11
Real Madrid
8 20 - 12 +8 15
12
FC Bayern München
8 20 - 12 +8 15
13
A.C. Milan
8 14 - 11 +3 15
14
PSV Eindhoven
8 16 - 12 +4 14
15
Paris Saint-Germain
8 14 - 9 +5 13
16
S.L. Benfica
8 16 - 12 +4 13
17
Monaco
8 13 - 13 0 13
18
Stade Brestois 29
8 10 - 11 -1 13
19
Feyenoord
8 18 - 21 -3 13
20
Juventus F.C.
8 9 - 7 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 14 -1 12
22
Manchester City F.C.
8 18 - 14 +4 11
23
Sporting CP
8 13 - 12 +1 11
24
Club Brugge K.V.
8 7 - 11 -4 11
25
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 19 -7 11
26
VfB Stuttgart
8 13 - 17 -4 10
27
FC Shakhtar Donetsk
8 8 - 16 -8 7
28
Bologna F.C. 1909
8 4 - 9 -5 6
29
Sao Đỏ Beograd
8 13 - 22 -9 6
30
SK Sturm Graz
8 5 - 14 -9 6
31
AC Sparta Praha
8 7 - 21 -14 4
32
RB Leipzig
8 8 - 15 -7 3
33
Girona FC
8 5 - 13 -8 3
34
FC Red Bull Salzburg
8 5 - 27 -22 3
35
ŠK Slovan Bratislava
8 7 - 27 -20 0
36
BSC Young Boys
8 3 - 24 -21 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu63
121Ghi được122
63Thủng lưới57
1.89Bàn thắng mỗi trận1.94
28Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn32
61Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu