Manchester City F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 1-0 Football Club Internazionale Milano tại UEFA Champions League, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 1, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Final
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 36' ▲ P. Foden ▼ K. De Bruyne
- HT0-0
- 57' ▲ R. Lukaku ▼ E. Džeko
- 59' Nicolò Barella
- 68' Rodri 1-0
- 76' ▲ R. Gosens ▼ A. Bastoni
- 76' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 82' ▲ K. Walker ▼ J. Stones
- 83' Romelu Lukaku
- 84' ▲ H. Mkhitaryan ▼ H. Çalhanoğlu
- 84' ▲ D. D'Ambrosio ▼ M. Darmian
- 90'+4 Ederson
- 90'+2 Erling Haaland
- 90'+2 André Onana
- FT1-0
Đội hình
- 31Ederson 8.2
- 25M. Akanji 7.2
- 3Rúben Dias 7.5
- 6N. Aké 6.9
- 5J. Stones ▼ 82' 7.3
- 16Rodri ⚽ 7.9
- 20Bernardo Silva 7.3
- 17K. De Bruyne ▼ 36' 6.9
- 8İ. Gündoğan 7.3
- 10J. Grealish 6.9
- 9E. Haaland 6.3
Dự bị 12
- 47P. Foden ▲ 36' 6.9
- 2K. Walker ▲ 82' 6.7
- 19J. Álvarez
- 80C. Palmer
- 21Sergio Gómez
- 4K. Phillips
- 33S. Carson
- 26R. Mahrez
- 32M. Perrone
- 18S. Ortega
- 82R. Lewis
- 14Aymeric Laporte
- 24A. Onana 6.9
- 36M. Darmian ▼ 84' 6.5
- 15F. Acerbi 7.0
- 95A. Bastoni ▼ 76' 6.3
- 2D. Dumfries ▼ 76' 6.9
- 23N. Barella 6.6
- 77M. Brozović 6.6
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 84' 6.5
- 32F. Dimarco 6.7
- 9E. Džeko ▼ 57' 6.9
- 10L. Martínez 6.3
Dự bị 12
- 90R. Lukaku ▲ 57' 6.3
- 8R. Gosens ▲ 76' 7.3
- 12R. Bellanova ▲ 76' 6.6
- 22H. Mkhitaryan ▲ 84' 6.5
- 33D. D'Ambrosio ▲ 84' 6.2
- 1S. Handanovič
- 11J. Correa
- 5R. Gagliardini
- 14K. Asllani
- 6S. de Vrij
- 21A. Cordaz
- 37M. Škriniar
Thống kê
02⚑2
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
512Chuyền bóng394
443Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền82%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 14 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 16 - 7 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 20 - 6 | +14 | 15 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 7 | +5 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 8 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 2 | 6 | 16 - 7 | +9 | 14 | |
| 2 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 16 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 12 - 12 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 3 | |
| 3 | 6 | 6 - 12 | -6 | 5 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 2 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 7 - 21 | -14 | 3 | |
| 4 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | 5 - 24 | -19 | 0 | |
| 4 | 6 | 2 - 22 | -20 | 0 |
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
65Trận đấu67
159Ghi được124
50Thủng lưới68
2.45Bàn thắng mỗi trận1.85
29Giữ sạch lưới27
41Trên 2.5 bàn34
86Hiệp hai69