Twente W vs Celtic F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Twente W 3-0 Celtic F.C. W tại UEFA Champions League Women, 17 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- LWWWW Twente W
- LLLLL Celtic F.C. W
- 20' K. van Dooren 1-0
- 25' Amy Gallacher
- 34' L. Rodgersphản lưới 2-0
- 39' Emma Lawton
- 43' N. Rossphản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Kerner ▼ M. Carstens
- 46' ▲ J. Smith ▼ L. Ashworth-Clifford
- 52' Kim Everaerts
- 64' Nikee Van Dijk
- 65' ▲ M. Cross ▼ S. Noonan
- 68' ▲ R. Ivens ▼ E. Peddemors
- 72' ▲ D. Galic ▼ K. van Dooren
- 72' ▲ M. McAneny ▼ N. Ross
- 77' ▲ L. Muñoz ▼ A. Gallacher
- 78' Maria McAneny
- 80' ▲ J. Diekman ▼ C. Hulst
- 80' ▲ S. Verdaasdonk ▼ D. Galic
- 80' ▲ J. Ravensbergen ▼ D. van Ginkel
- FT3-0
Đội hình
- 1D. de Jong 7.2
- 2K. Everaerts 7.7
- 5A. Knol 7.3
- 4L. Carleer 7.7
- 11A. Tuin 7.6
- 8D. van Ginkel ▼ 80' 7.0
- 18S. te Brake 7.0
- 7C. Hulst ▼ 80' 7.2
- 10K. van Dooren ⚽ ▼ 72' 7.9
- 6E. Peddemors ▼ 68' 6.6
- 20N. van Dijk 6.3
Dự bị 8
- 29R. Ivens ▲ 68' 6.7
- 24D. Galic ▲ 72' 6.3
- 15J. Diekman ▲ 80' 6.6
- 23S. Verdaasdonk ▲ 80' 6.7
- 9J. Ravensbergen ▲ 80' 6.3
- 22F. Bussman
- 16O. Clark
- 25I. van der Vegt
- 19L. Rodgers 5.6
- 23E. Lawton 6.5
- 18C. Hayes 6.9
- 15K. Clark 6.9
- 2C. Barclais 6.2
- 14S. McGregor 6.7
- 5N. Ross ▼ 72' 6.5
- 22L. Ashworth-Clifford ▼ 46' 6.6
- 7A. Gallacher ▼ 77' 6.9
- 10M. Carstens ▼ 46' 6.3
- 20S. Noonan ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 16H. Kerner ▲ 46' 6.2
- 8J. Smith ▲ 46' 6.6
- 17M. Cross ▲ 65' 6.3
- 73M. McAneny ▲ 72' 6.3
- 67L. Muñoz ▲ 77' 6.9
- 30K. Daugherty
- 11C. Cavanagh
- 1C. Logan
- 3A. Richardson
- 24Bruna Lourenço
Thống kê
02⚑7
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm5
2Trúng đích2
9Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
525Chuyền bóng286
432Chuyền chính xác196
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
33Trận đấu10
101Ghi được9
41Thủng lưới18
3.06Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn6
47Hiệp hai6