Celtic F.C. W vs Twente W
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. W 0-2 Twente W tại UEFA Champions League Women, 8 tháng 10, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 1
- Phong độ
- LLLLL Celtic F.C. W
- LWWWW Twente W
- 44' 0-1 K. van Dooren · L. Carleer
- HT0-1
- 58' Caitlin Mary Hayes
- 77' ▲ M. McAneny ▼ C. Barclais
- 77' ▲ M. Carstens ▼ S. Noonan
- 85' 0-2 K. van Dooren · L. Vliek
- 86' ▲ R. Ivens ▼ A. Andradóttir
- 86' ▲ E. Oude Elberink ▼ N. van Dijk
- 87' ▲ J. Smith ▼ M. Agnew
- 87' ▲ S. Carstens ▼ N. Ross
- 90' ▲ D. Galic ▼ K. van Dooren
- FT0-2
Đội hình
- 30K. Daugherty 6.7
- 18C. Hayes 7.2
- 15K. Clark 7.0
- 24Bruna Lourenço 6.7
- 23E. Lawton 6.9
- 5N. Ross ▼ 87' 7.2
- 14S. McGregor 6.6
- 2C. Barclais ▼ 77' 6.5
- 17M. Cross 6.9
- 12M. Agnew ▼ 87' 6.5
- 20S. Noonan ▼ 77' 6.6
Dự bị 10
- 73M. McAneny ▲ 77' 6.2
- 10M. Carstens ▲ 77' 6.2
- 8J. Smith ▲ 87'
- 9S. Carstens ▲ 87'
- 22L. Ashworth-Clifford
- 19L. Rodgers
- 67L. Muñoz
- 11C. Cavanagh
- 3A. Richardson
- 1C. Logan
- 16O. Clark 7.5
- 12L. Vliek ⇢ 8.6
- 5A. Knol 8.2
- 4L. Carleer ⇢ 8.2
- 11A. Tuin 7.7
- 8D. van Ginkel 7.7
- 18S. te Brake 7.3
- 17A. Andradóttir ▼ 86' 6.9
- 10K. van Dooren ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 6E. Peddemors 5.9
- 20N. van Dijk ▼ 86' 6.5
Dự bị 10
- 29R. Ivens ▲ 86' 6.5
- 21E. Oude Elberink ▲ 86' 6.7
- 24D. Galic ▲ 90'
- 9J. Ravensbergen
- 1D. de Jong
- 3M. Bormans
- 26K. Vissers
- 19S. Proost
- 23S. Verdaasdonk
- 2K. Everaerts
Thống kê
01⚑8
⚑500
28%Kiểm soát bóng72%
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
244Chuyền bóng681
162Chuyền chính xác598
66%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
10Trận đấu33
9Ghi được101
18Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận3.06
3Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn28
6Hiệp hai47