Chelsea F.C. W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Celtic F.C. W

Chelsea F.C. W vs Celtic F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. W 3-0 Celtic F.C. W tại UEFA Champions League Women, 20 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Phong độ
WWWDW Chelsea F.C. W
LLLLL Celtic F.C. W
  1. 2' L. Bronze · C. Macário 1-0
  2. 25' W. Kaptein · G. Reiten 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Ramírez C. Macário
  5. 58' E. Cuthbert J. Rytting Kaneryd
  6. 61' M. Cross M. Agnew
  7. 61' S. Carstens C. Cavanagh
  8. 71' È. Périsset G. Reiten
  9. 71' S. Noonan J. Smith
  10. 83' M. Carstens L. Ashworth-Clifford
  11. 83' H. Kerner A. Gallacher
  12. 86' Júlia Bartel S. Nüsken
  13. 86' L. Brown A. Lawrence
  14. 90'+5 È. Périsset11m 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Chelsea F.C. W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1Z. Mušović 7.2
  2. 22L. Bronze 8.9
  3. 25M. Mpome 7.5
  4. 4M. Bright 7.3
  5. 12A. Lawrence ▼ 86' 7.3
  6. 18W. Kaptein 7.9
  7. 27O. Jean-François 7.5
  8. 6S. Nüsken ▼ 86' 7.2
  9. 19J. Rytting Kaneryd ▼ 58' 7.3
  10. 9C. Macário ▼ 46' 7.5
  11. 11G. Reiten ▼ 71' 7.7

Dự bị 10

  1. 7M. Ramírez ▲ 46' 6.6
  2. 8E. Cuthbert ▲ 58' 7.2
  3. 15È. Périsset ▲ 71' 7.2
  4. 16Júlia Bartel ▲ 86' 6.3
  5. 53L. Brown ▲ 86' 6.3
  6. 17S. Baltimore
  7. 14N. Björn
  8. 40K. Cox
  9. 23M. Hamano
  10. 24H. Hampton
Celtic F.C. W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sadiku
  1. 30K. Daugherty 6.3
  2. 23E. Lawton 6.6
  3. 18C. Hayes 7.3
  4. 15K. Clark 7.3
  5. 2C. Barclais 6.7
  6. 14S. McGregor 6.7
  7. 11C. Cavanagh ▼ 61' 6.3
  8. 8J. Smith ▼ 71' 6.5
  9. 7A. Gallacher ▼ 83' 6.2
  10. 22L. Ashworth-Clifford ▼ 83' 6.0
  11. 12M. Agnew ▼ 61' 6.6

Dự bị 10

  1. 17M. Cross ▲ 61' 6.3
  2. 9S. Carstens ▲ 61' 6.3
  3. 20S. Noonan ▲ 71' 6.6
  4. 10M. Carstens ▲ 83' 6.2
  5. 16H. Kerner ▲ 83' 6.5
  6. 1C. Logan
  7. 67L. Muñoz
  8. 24Bruna Lourenço
  9. 73M. McAneny
  10. 19L. Rodgers

Thống kê

0015
000
72%Kiểm soát bóng28%
25Dứt điểm3
7Trúng đích2
12Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
15Phạt góc0
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Cứu thua3
684Chuyền bóng274
616Chuyền chính xác196
90%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 17 - 9 +8 15
1
Chelsea F.C. W
6 19 - 6 +13 18
1
F.C. Barcelona W
6 26 - 3 +23 15
1
Olympique Lyonnais W
6 19 - 1 +18 18
2
Bayern Munich W
6 17 - 6 +11 13
2
Manchester City F.C. W
6 11 - 6 +5 15
2
Real Madrid W
6 20 - 7 +13 12
2
VfL Wolfsburg W
6 16 - 5 +11 9
3
Hammarby W
6 5 - 17 -12 6
3
Juventus F.C. W
6 4 - 11 -7 6
3
Roma W
6 12 - 14 -2 9
3
Twente W
6 9 - 19 -10 6
4
Celtic F.C. W
6 1 - 17 -16 0
4
Galatasaray S.K. W
6 1 - 28 -27 0
4
St. Pölten W
6 4 - 20 -16 0
4
Vålerenga W
6 3 - 15 -12 1
Champions League Women (Play Offs: )

So sánh

40Trận đấu10
103Ghi được9
32Thủng lưới18
2.58Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn6
54Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu